râtelée

Học thuật
Thân thiện
râtelée

Une fermière utilise une râtelée pour ramasser le foin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mẻ cào: Một lượng hoặc một đợt thu hoạch (thường) được kéo lên bằng một lần quăng lưới hoặc một lần kéo cào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pêcheurs ont ramené une belle râtelée de poissons. (Những người đánh cá đã kéo lên một mẻ cào đẹp.)
    • Une râtelée de crevettes a été déversée sur le pont. (Một mẻ cào tôm đã được đổ lên boong tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une bonne râtelée": một mẻ cào tốt, nhiều.
    • Ils espèrent une bonne râtelée ce matin. (Họ hy vọng có một mẻ cào tốt sáng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Râteler (động từ): kéo lưới cào, thu hoạch bằng cào.
  • Râteau (danh từ giống đực): cái cào (công cụ).
Từ đồng nghĩa
  • Prisée (danh từ giống cái): mẻ lưới, mẻ .
  • Récolte (danh từ giống cái): vụ thu hoạch (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đánh bắt hoặc nông nghiệp, chỉ một lượng sản phẩm thu được trong một lần thao tác cụ thể.
râtelée

Une fermière utilise une râtelée pour ramasser le foin.

danh từ giống cái
  1. mẻ cào

Từ gần giống