right-and-left

/'raitənd'left/
Học thuật
Thân thiện
right-and-left

A boxer throws a right-and-left combination at the punching bag.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cả bên phải lẫn bên trái, bằng cả hai tay: Mô tả hành động hoặc đặc điểm liên quan đến cả hai phía, hoặc được thực hiện bằng cả tay phải tay trái.
    • Liên tiếp, liên hoàn: Mô tả một chuỗi hành động nhanh chóng, thường hai động tác kế tiếp nhau.
  2. Danh từ:

    • Phát súng bắn liên tiếp từ cả hai nòng: Trong bắn súng, chỉ việc bắn hai phát liên tiếp từ hai nòng súng (như súng hai nòng).
    • đấm trái phải liên tiếp: Trong thể thao (đặc biệt quyền Anh), chỉ một đòn tấn công gồm hai đấm nhanh, một từ tay trái một từ tay phải (hoặc ngược lại).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He made a right-and-left shot at the moving targets. (Anh ấy thực hiện một phát súng bắn liên tiếp từ cả hai nòng vào các mục tiêu di chuyển.)
    • This is a right-and-left screw; you can turn it clockwise or counterclockwise. (Đây một con ốc vặn được cả bên phải lẫn bên trái; bạn có thể xoay theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ.)
  • Danh từ:

    • The hunter's right-and-left brought down two birds. (Phát súng bắn liên tiếp từ cả hai nòng của thợ săn đã hạ gục hai con chim.)
    • The boxer finished the match with a powerful right-and-left. ( quyền Anh kết thúc trận đấu bằng một đấm trái phải liên tiếp đầy uy lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a right-and-left": (nghĩa bóng) chỉ trích hoặc tấn công ai đó từ nhiều phía một cách liên tiếp.
    • During the debate, the candidate was given a right-and-left by his opponents. (Trong cuộc tranh luận, ứng viên đã bị các đối thủ chỉ trích liên tiếp từ nhiều phía.)
Biến thể từ gần giống
  • Right and left (cụm trạng từ): khắp nơi, ở mọi phía.
    • He was handing out gifts right and left. (Anh ta phát quà khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Consecutive (adj): liên tiếp.
  • One-two punch (n, trong quyền Anh): đấm một-hai (trái phải liên tiếp).
  • Double-barreled (adj): hai nòng (dùng cho súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "right-and-left")

Thành ngữ liên quan
  • Right, left and centre (thành ngữ): khắp nơi, ở mọi hướng (cách viết khác của "right and left").
    • The company is cutting costs right, left and centre. (Công ty đang cắt giảm chi phí khắp nơi.)
right-and-left

A boxer throws a right-and-left combination at the punching bag.

tính từ
  1. cả bên phải lẫn bên trái; bằng cả hai tay
    • a right-and-left shot
      phát súng bắn liên tiếp từ cả hai nòng
    • a right-and-left screw
      ốc văn được cả bên phải lẫn bên trái
danh từ
  1. phát súng bắn liên tiếp từ cả hai nòng
  2. (thể dục,thể thao) đấm trái phải liên tiếp