right-minded
/'rait'maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngay thẳng, chân thật: Có tư tưởng, nguyên tắc hoặc quan điểm đúng đắn, công bằng và hợp đạo lý.
- Có lương tâm, có tư tưởng đúng mực: Chỉ người có suy nghĩ và phán đoán dựa trên các giá trị đạo đức và công lý được xã hội thừa nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Every right-minded person would agree that stealing is wrong. (Mọi người ngay thẳng đều đồng ý rằng trộm cắp là sai.)
- It is the duty of all right-minded citizens to vote. (Đó là nghĩa vụ của tất cả công dân có lương tâm khi đi bầu cử.)
- A right-minded approach to the problem considers everyone's needs. (Một cách tiếp cận đúng mực với vấn đề sẽ xem xét nhu cầu của tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "right-minded people/public/opinion": chỉ một nhóm người hoặc quan điểm chung được coi là có tư tưởng đúng đắn và hợp lý.
- This decision was welcomed by all right-minded people. (Quyết định này được tất cả những người có tư tưởng đúng đắn hoan nghênh.)
Biến thể và từ gần giống
- Right-mindedness (danh từ): sự ngay thẳng, tính chân thật, tư tưởng đúng đắn.
- We should encourage right-mindedness in our community. (Chúng ta nên khuyến khích sự ngay thẳng trong cộng đồng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Principled: có nguyên tắc.
- Honorable: đáng kính, chính trực.
- Upstanding: đứng đắn, ngay thẳng.
- Conscientious: có lương tâm, tận tâm.
Từ trái nghĩa
- Wrong-headed: có tư tưởng sai lầm, ngoan cố.
- Unprincipled: vô nguyên tắc.
- Dishonorable: bất chính, đáng khinh.
tính từ
- ngay thẳng, chân thật