rigidité

danh từ giống cái
  1. tính cứng
    • Rigidité d'une barre de fer
      tính cứng của thanh sắt
  2. sự cứng đờ
    • Rigidité cadavérique
      sự cứng đờ xác chết
  3. tính cứng rắn; tính cứng nhắc
    • Rigidité du caractère
      tính tình cứng rắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "rigidité"

rigidité
La rigidité de la barre de fer empêche de la plier.