rimailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm thơ dở, làm thơ vụng về: "rimailler" chỉ hành động sáng tác thơ một cách vụng về, kém chất lượng, không giá trị nghệ thuật. Từ này mang sắc thái chê bai, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il passait ses soirées à rimailler sans jamais produire un vrai poème. (Anh ta dành cả buổi tối để làm thơ dở chẳng bao giờ viết được một bài thơ thực sự.)
    • Ne rimaillons pas, cherchons plutôt la vraie inspiration. (Đừng làm thơ dở nữa, hãy tìm kiếm nguồn cảm hứng thực sự đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh phê bình hoặc nói giảm nói tránh một cách mỉa mai về việc làm thơ.
    • Ce n'est pas composer, c'est rimailler ! (Đấy không phảisáng tác, đấylàm thơ dở!)
Biến thể từ gần giống
  • Rime (n): vần thơ.
  • Rimer (v): gieo vần, làm thơ (từ trung lập, không mang nghĩa chê bai như "rimailler").
  • Rimailleur, rimailleuse (n): người làm thơ dở.
Từ đồng nghĩa
  • Faire de mauvais vers: làm thơ dở.
  • Barbouiller du papier: (nghĩa bóng) viết vụng về, nguệch ngoạc.
Lưu ý
  • "Rimailler" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc với ý châm biếm.
  • Từ này nhấn mạnh sự thiếu tài năng, sự non kém trong nghệ thuật thi ca, chứ không chỉ đơn thuầnlàm thơ.
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm thơ dở