rinceur

Học thuật
Thân thiện
rinceur

Un rinceur lave soigneusement les assiettes dans un grand évier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người rửa bát: Ngườicông việcrửa chén đĩa, thường trong một nhà bếp chuyên nghiệp như nhà hàng hoặc quán ăn.
    • Người giũ đồ nhuộm: (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Người làm công việc giũ, xả hoặc rửa sạch đồ vật sau khi nhuộm màu trong các xưởng nhuộm hoặc công nghiệp dệt may.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le restaurant cherche un rinceur pour le service du soir. (Nhà hàng đang tìm một người rửa bát cho ca tối.)
    • Avant d'être chef, il a travaillé comme rinceur. (Trước khi trở thành bếp trưởng, anh ấy đã làm việc với tư cáchngười rửa bát.)
    • Dans l'atelier de teinture, le rinceur s'assure que l'excès de colorant est éliminé. (Trong xưởng nhuộm, người giũ đồ đảm bảo rằng thuốc nhuộm thừa được loại bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rinceur" thường được dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp cụ thể ít xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường hàng ngày. Từ này mô tả một vị trí công việc lao động chân tay trong các ngành dịch vụ ăn uống hoặc công nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Rincer (động từ): rửa, xả, tráng.
    • Il faut rincer les assiettes avant de les mettre dans le lave-vaisselle. (Cần phải tráng các đĩa trước khi cho vào máy rửa bát.)
  • Rinçage (danh từ giống đực): sự rửa, sự xả, sự tráng.
    • Le rinçage des légumes est important. (Việc rửa rau củquan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Plongeur (danh từ giống đực): người rửa bát (từ đồng nghĩa phổ biến thường dùng hơn trong ngữ cảnh nhà hàng).
  • Laveur de vaisselle (cụm danh từ): người rửa bát đĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rinceur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rinceur".

rinceur

Un rinceur lave soigneusement les assiettes dans un grand évier.

danh từ giống đực
  1. người rửa bát
  2. người giũ đồ nhuộm