rancir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trở nên hôi dầu, ôi khét (đối với chất béo, dầu mỡ): Chỉ quá trình chất béo hoặc dầu bị biến chất, có mùi vị khó chịu do tiếp xúc với không khí hoặc bảo quản lâu.
    • (Nghĩa bóng) Trở nên già cỗi, lỗi thời, khô cằn (đối với ý tưởng, tình cảm): Dùng một cách ẩn dụ để diễn tả việc một ý tưởng, quan hệ hoặc cảm xúc trở nên kỹ, không còn tươi mới, thậm chí trở nên tiêu cực bị bỏ quên hoặc không được nuôi dưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'huile de noix rancit vite si on ne la met pas au réfrigérateur. (Dầu óc chó sẽ nhanh chóng hôi dầu nếu không được bảo quản trong tủ lạnh.)
    • Une vieille rancune qui rancit dans son cœur. (Mối hận thù trở nên già cỗi/độc hại trong lòng anh ta.)
    • Sans dialogue, leur relation a fini par rancir. (Không đối thoại, mối quan hệ của họ cuối cùng đã trở nên khô cằn/ôi thiu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laisser rancir": để cho (thứ đó) trở nên hôi dầu hoặc (nghĩa bóng) để cho (tình cảm, ý tưởng) trở nên tồi tệ, tiêu cực đi.
    • Il ne faut pas laisser rancir les disputes. (Không nên để những cuộc tranh cãi trở nên độc hại/ôi thiu.)
Biến thể từ liên quan
  • Rance (tính từ): đã hôi dầu, ôi khét.
    • Une odeur de beurre rance. (Mùi hôi dầu.)
  • Rancissure (danh từ từ cổ, ít dùng): tình trạng hôi dầu, ôi khét.
  • Rancissement (danh từ): sự trở nên hôi dầu, quá trình ôi khét.
Từ đồng nghĩa
  • Se gâter (đối với thực phẩm): bị hỏng, ôi thiu.
  • S'aigrir (nghĩa bóng): trở nên chua chát, gay gắt (thường dùng cho tính cách, quan hệ).
  • Se figer (nghĩa bóng): đông cứng, trở nên cứng nhắc (ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
  • Une humeur qui rancit: Tâm trạng trở nên cáu kỉnh, khó chịu kéo dài.
    • Depuis son échec, il a une humeur qui rancit. (Kể từ khi thất bại, anh ta có một tâm trạng ngày càng cáu kỉnh/tiêu cực.)
nội động từ
  1. hôi dầu, ôi khét đi
    • Lard qui rancit
      mỡ hôi dầu
  2. (nghĩa bóng) già cỗi đi
    • Idées qui rancissent
      tư tưởng già cỗi đi

Từ chứa "rancir"