rancir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Trở nên hôi dầu, ôi khét (đối với chất béo, dầu mỡ): Chỉ quá trình chất béo hoặc dầu bị biến chất, có mùi và vị khó chịu do tiếp xúc với không khí hoặc bảo quản lâu.
- (Nghĩa bóng) Trở nên già cỗi, lỗi thời, khô cằn (đối với ý tưởng, tình cảm): Dùng một cách ẩn dụ để diễn tả việc một ý tưởng, quan hệ hoặc cảm xúc trở nên cũ kỹ, không còn tươi mới, thậm chí trở nên tiêu cực vì bị bỏ quên hoặc không được nuôi dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'huile de noix rancit vite si on ne la met pas au réfrigérateur. (Dầu óc chó sẽ nhanh chóng hôi dầu nếu không được bảo quản trong tủ lạnh.)
- Une vieille rancune qui rancit dans son cœur. (Mối hận thù cũ trở nên già cỗi/độc hại trong lòng anh ta.)
- Sans dialogue, leur relation a fini par rancir. (Không có đối thoại, mối quan hệ của họ cuối cùng đã trở nên khô cằn/ôi thiu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "laisser rancir": để cho (thứ gì đó) trở nên hôi dầu hoặc (nghĩa bóng) để cho (tình cảm, ý tưởng) trở nên tồi tệ, tiêu cực đi.
- Il ne faut pas laisser rancir les disputes. (Không nên để những cuộc tranh cãi trở nên độc hại/ôi thiu.)
Biến thể và từ liên quan
- Rance (tính từ): đã hôi dầu, ôi khét.
- Une odeur de beurre rance. (Mùi bơ hôi dầu.)
- Rancissure (danh từ từ cổ, ít dùng): tình trạng hôi dầu, ôi khét.
- Rancissement (danh từ): sự trở nên hôi dầu, quá trình ôi khét.
Từ đồng nghĩa
- Se gâter (đối với thực phẩm): bị hỏng, ôi thiu.
- S'aigrir (nghĩa bóng): trở nên chua chát, gay gắt (thường dùng cho tính cách, quan hệ).
- Se figer (nghĩa bóng): đông cứng, trở nên cứng nhắc (ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
- Une humeur qui rancit: Tâm trạng trở nên cáu kỉnh, khó chịu kéo dài.
- Depuis son échec, il a une humeur qui rancit. (Kể từ khi thất bại, anh ta có một tâm trạng ngày càng cáu kỉnh/tiêu cực.)
nội động từ
- hôi dầu, ôi khét đi
- Lard qui rancitmỡ hôi dầu
- (nghĩa bóng) già cỗi đi
- Idées qui rancissenttư tưởng già cỗi đi