rio bravo
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Rio Bravo là tên gọi khác của sông Rio Grande, một con sông lớn ở Bắc Mỹ. Đây là ranh giới tự nhiên giữa Hoa Kỳ và Mexico, chảy vào Vịnh Mexico.
Ví dụ sử dụng
- (Rio Bravo tạo thành một ranh giới tự nhiên giữa Hoa Kỳ và Mexico.)
- (Nhiều sự kiện lịch sử đã diễn ra dọc theo Rio Bravo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "across the Rio Bravo": qua sông Rio Bravo, thường dùng để chỉ sự di cư hoặc giao thương.
- Thousands of people cross the Rio Bravo each year seeking a better life. (Hàng ngàn người vượt qua Rio Bravo mỗi năm để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rio Grande (danh từ riêng): tên gọi chính thức của con sông này trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
- The Rio Grande is also known as the Rio Bravo in Mexico. (Rio Grande còn được gọi là Rio Bravo ở Mexico.)
Từ đồng nghĩa
- Rio Grande: tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- Sông biên giới: cách gọi mô tả chức năng của con sông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Rio Bravo".
Thành ngữ liên quan
- "cross the Rio Bravo": vượt qua Rio Bravo, thành ngữ chỉ hành động vượt biên trái phép hoặc tìm kiếm cơ hội mới.
- He dreamed of crossing the Rio Bravo to find work in the north. (Anh ấy mơ ước vượt qua Rio Bravo để tìm việc làm ở phía bắc.)