reprove

/ri'pru:v/
ngoại động từ
  1. mắng mỏ, quở trách, khiển trách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "reprove"

Từ có nhắc đến "reprove"

reprove
The teacher gently reproves the student for talking during the lesson.