reproof

/ri'pru:f/
Học thuật
Thân thiện
reproof

The teacher offered a gentle reproof for the student's forgotten homework.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự quở trách, sự khiển trách, sự mắng mỏ: Lời nói hoặc hành động nhằm chỉ ra lỗi lầm hoặc hành vi sai trái của ai đó, thường với mục đích sửa chữa.
    • Lời quở trách, lời khiển trách: Nội dung cụ thể của lời phê bình hoặc chỉ trích.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Quở trách, khiển trách: Hành động phê bình hoặc chỉ trích ai đó về lỗi lầm của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His mistake drew a sharp reproof from his teacher. (Sai lầm của anh ấy đã nhận lời quở trách gay gắt từ giáo viên.)
    • She accepted the reproof with grace and promised to improve. ( ấy chấp nhận lời khiển trách một cách lịch sự hứa sẽ cải thiện.)
    • A look of silent reproof was enough to make the child stop. (Một cái nhìn khiển trách thầm lặng cũng đủ để đứa trẻ dừng lại.)
  • Động từ:

    • The manager reproofed the team for their lack of preparation. (Người quản lý đã khiển trách nhóm sự thiếu chuẩn bị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A word/mild/stern reproof": Một lời quở trách nhẹ/nghiêm khắc.

    • He received only a mild reproof for being late. (Anh ta chỉ nhận một lời quở trách nhẹ đến muộn.)
  • "To administer/deliver a reproof": Đưa ra lời quở trách.

    • It is the headmaster's duty to administer reproof when necessary. (Nhiệm vụ của hiệu trưởng đưa ra lời quở trách khi cần thiết.)
  • "To be deserving of/beyond reproof": Đáng bị khiển trách / Không thể chê trách được (hoàn hảo).

    • Her conduct was beyond reproof. (Cách cư xử của ấy không thể chê trách được.)
Biến thể từ gần giống
  • Reprove (động từ): Khiển trách, quở trách (từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa động từ của "reproof").

    • She gently reproved him for his careless remark. ( ấy nhẹ nhàng khiển trách anh ta nhận xét bất cẩn của anh.)
  • Reproach (danh từ/động từ): Sự trách móc, lời trách móc; trách móc. ( sắc thái gần giống, thường thể hiện sự thất vọng cá nhân hơn sự chỉ trích chính thức).

    • There was reproach in her eyes. ( sự trách móc trong ánh mắt ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Rebuke (lời quở trách), reprimand (khiển trách chính thức), admonition (lời răn dạy, cảnh cáo), censure (sự chỉ trích, lên án).
  • Động từ: Reprimand (khiển trách), chide (la mắng nhẹ), admonish (răn dạy, cảnh cáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "reproof".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reproof".

reproof

The teacher offered a gentle reproof for the student's forgotten homework.

danh từ
  1. sự mắng mỏ, sự quở trách, sự khiển trách
    • deserving of reproof
      đáng khiển trách
  2. lời mắng mỏ, lời quở trách; lời khiển trách
ngoại động từ
  1. làm cho không thấm nước lại

Từ gần giống

Từ chứa "reproof"