reproof

/ri'pru:f/
danh từ
  1. sự mắng mỏ, sự quở trách, sự khiển trách
    • deserving of reproof
      đáng khiển trách
  2. lời mắng mỏ, lời quở trách; lời khiển trách
ngoại động từ
  1. làm cho không thấm nước lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "reproof"

reproof
The teacher offered a gentle reproof for the student's forgotten homework.