rip-off

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lừa đảo, sự chặt chém: "rip-off" chỉ một hành động hoặc sản phẩm giá trị của thấp hơn nhiều so với số tiền phải trả, thường mang tính chất lừa gạt hoặc bất công.
    • Sự ăn cắp ý tưởng: "rip-off" cũng có nghĩa một bản sao chép hoặc bắt chước một tác phẩm gốc (như phim, nhạc, thiết kế) một cách trắng trợn không sự cho phép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That restaurant is a total rip-off; the food was terrible and the bill was huge. (Nhà hàng đó thực sự một sự chặt chém; đồ ăn tệ hóa đơn lại quá cao.)
    • The movie was a rip-off of a famous sci-fi film from the 1980s. (Bộ phim đó sự ăn cắp ý tưởng từ một bộ phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng thập niên 1980.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a rip-off": được dùng để phàn nàn về một thứ đó quá đắt hoặc không xứng đáng với giá tiền.
    • This phone case is a rip-off at $50; you can buy the same thing online for $10. (Cái ốp điện thoại này một sự chặt chém với giá 50 đô; bạn có thể mua thứ tương tự trên mạng với 10 đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Rip-off artist (n): kẻ lừa đảo, người chuyên chặt chém hoặc bán hàng giá cao bất hợp lý.
    • Don't trust that car salesman; he's a real rip-off artist. (Đừng tin tên bán xe đó; hắn một kẻ chặt chém thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scam: vụ lừa đảo.
  • Swindle: sự lừa gạt, gian lận.
  • Overcharge: sự tính giá quá cao.
  • Copycat: sự bắt chước, sao chép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rip off (động từ): lừa đảo, chặt chém, hoặc sao chép trắng trợn.
    • They ripped me off by charging double the normal price. (Họ đã chặt chém tôi khi tính giá gấp đôi giá bình thường.)
    • The designer ripped off a famous brand's logo. (Nhà thiết kế đã sao chép logo của một thương hiệu nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • A complete rip-off: một sự lừa đảo hoàn toàn.
    • The concert was a complete rip-off; the band only played for 30 minutes. (Buổi hòa nhạc một sự lừa đảo hoàn toàn; ban nhạc chỉ chơi 30 phút.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rip-off
A tourist realizes the souvenir is a rip-off.