rebuff
/ri'bʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự từ chối dứt khoát, sự cự tuyệt: Một lời đáp trả hoặc hành động lạnh lùng, thẳng thừng từ chối một đề nghị, lời mời hoặc sự tiến gần của ai đó.
- Hành động đẩy lui: (Thường dùng trong bối cảnh quân sự) Hành động đẩy lùi một cuộc tấn công hoặc sự xâm nhập.
Ngoại động từ:
- Từ chối dứt khoát, cự tuyệt: Hành động từ chối một cách lạnh nhạt, thẳng thừng và không thân thiện một đề nghị, lời mời hoặc sự thân thiện.
- Đẩy lui: (Thường dùng trong bối cảnh quân sự) Đẩy lùi một cuộc tấn công hoặc sự tấn công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His offer of help was met with a firm rebuff. (Lời đề nghị giúp đỡ của anh ta đã vấp phải một sự từ chối dứt khoát.)
- The army's strong defense resulted in a complete rebuff of the enemy's advance. (Hệ thống phòng thủ mạnh mẽ của quân đội đã dẫn đến việc đẩy lui hoàn toàn cuộc tiến công của kẻ thù.)
Ngoại động từ:
- She rebuffed all his attempts at conversation. (Cô ấy cự tuyệt mọi nỗ lực bắt chuyện của anh ta.)
- The defenders successfully rebuffed the first wave of the attack. (Những người phòng thủ đã thành công đẩy lui đợt tấn công đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to meet with a rebuff": gặp phải sự từ chối phũ phàng.
- His romantic advances met with a sharp rebuff. (Những cử chỉ tán tỉnh lãng mạn của anh ta đã gặp phải sự cự tuyệt gay gắt.)
"to suffer a rebuff": chịu một sự thất bại, bị từ chối.
- The proposal suffered a rebuff at the committee meeting. (Đề xuất đã chịu một sự bác bỏ tại cuộc họp ủy ban.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebuffable (adj): có thể bị đẩy lui hoặc từ chối. (Từ này ít phổ biến)
- Rebuffal (n): sự từ chối, sự cự tuyệt. (Từ này ít phổ biến)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: rejection (sự từ chối), snub (sự khinh miệt, sự làm ngơ), repulse (sự đẩy lui).
- Ngoại động từ: reject (từ chối), spurn (khinh thường, khước từ), repel (đẩy lùi, đẩy lui).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rebuff".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rebuff".
ngoại động từ
- từ chối dứt khoát, cự tuyệt, khước từ
- (quân sự) đẩy lui (một cuộc tấn công)