rip-roaring

/'rip'rɔ:riɳ/
Học thuật
Thân thiện
rip-roaring

The children had a rip-roaring time at the birthday party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ồn ào, náo nhiệt, sôi động một cách khó kiểm soát: "rip-roaring" mô tả một sự kiện, bữa tiệc, hoặc tình huống cực kỳ ồn ào, náo nhiệt tràn đầy năng lượng, thường theo cách vui vẻ nhưng có thể hơi hỗn loạn.
    • Vui nhộn đến mức ầm ĩ: Chỉ một không khí hoặc hoạt động vui vẻ, phấn khích một cách cuồng nhiệt gây ra nhiều tiếng ồn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They had a rip-roaring party that lasted until dawn. (Họ đã một bữa tiệc ầm ĩ náo nhiệt kéo dài đến tận bình minh.)
    • The children were having a rip-roaring time in the playground. (Bọn trẻ đang khoảng thời gian vui chơi ồn ào, náo nhiệtsân chơi.)
    • It was a rip-roaring success, with everyone laughing and shouting. (Đó một thành công rầm rộ, với mọi người cười đùa hò hét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rip-roaring success": một thành công vang dội, rất ồn ào náo nhiệt.

    • The concert was a rip-roaring success. (Buổi hòa nhạc một thành công vang dội.)
  • "a rip-roaring adventure": một cuộc phiêu lưu sôi động, gay cấn đầy kịch tính.

    • The book tells the story of a rip-roaring adventure across the desert. (Cuốn sách kể về câu chuyện một cuộc phiêu lưu sôi động băng qua sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rip-roaringly (trạng từ): một cách ồn ào, náo nhiệt.
    • The festival was rip-roaringly loud. (Lễ hội ồn ào náo nhiệt một cách khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Boisterous: ồn ào, náo nhiệt, nghịch ngợm (thường dùng cho trẻ em hoặc bữa tiệc).
  • Rowdy: om sòm, ồn ào, hỗn độn (có thể mang nghĩa hơi tiêu cực).
  • Raucous: chói tai, ầm ĩ (thường chỉ tiếng ồn khó chịu).
Thành ngữ liên quan
  • "A rip-snorter" (danh từ, ít phổ biến hơn): một thứ đó đặc biệt mạnh mẽ, dữ dội hoặc xuất sắc, có thể dùng để chỉ cơn bão hoặc một câu chuyện ly kỳ.
    • That storm was a real rip-snorter! (Trận bão đó thực sự một trận kinh hoàng!)
rip-roaring

The children had a rip-roaring time at the birthday party.

tính từ
  1. vui nhộn quấy phá ầm ĩ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự