rip-roaring

/'rip'rɔ:riɳ/
tính từ
  1. vui nhộn quấy phá ầm ĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

rip-roaring
The children had a rip-roaring time at the birthday party.