uproarious

/' p,r :ri s/
Học thuật
Thân thiện
uproarious

The audience erupted in uproarious laughter at the comedian's joke.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ồn ào, om sòm: Gây ra hoặc đặc trưng bởi tiếng ồn lớn, náo nhiệt hỗn loạn.
    • Hài hước đến mức phá lên cười: Gây ra tiếng cười lớn, sảng khoái không kiềm chế được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The uproarious crowd celebrated their team's victory. (Đám đông ồn ào ăn mừng chiến thắng của đội mình.)
    • The comedian told an uproarious joke that had everyone in tears. (Danh hài kể một câu chuyện cười hài hước đến mức khiến mọi người cười chảy nước mắt.)
    • The classroom became uproarious when the teacher left. (Lớp học trở nên om sòm khi giáo viên rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uproarious laughter": tiếng cười vang dội, tiếng cười ầm ĩ.

    • His funny impression caused uproarious laughter in the auditorium. (Màn bắt chước hài hước của anh ấy gây ra tiếng cười vang dội trong khán phòng.)
  • "uproarious applause": tràng pháo tay ầm ĩ, náo nhiệt.

    • The band received uproarious applause after their final song. (Ban nhạc nhận được tràng pháo tay náo nhiệt sau bài hát cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Uproariously (trạng từ): một cách ồn ào, náo nhiệt; một cách cực kỳ hài hước.

    • The audience laughed uproariously. (Khán giả cười một cách ồn ào.)
  • Uproar (danh từ): tiếng ồn ào, sự náo động.

    • The announcement caused an uproar. (Thông báo đã gây ra một sự náo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Boisterous: huyên náo, ồn ào (thường chỉ đám đông hoặc trẻ con).
  • Riotous: hỗn loạn, ồn ào mất trật tự.
  • Hilarious: vui nhộn, cực kỳ hài hước (tập trung vào khía cạnh gây cười).
Từ trái nghĩa
  • Quiet: yên lặng.
  • Silent: im lặng.
  • Somber: ảm đạm, trang nghiêm.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa chính nằmbản thân tính từ.)

uproarious

The audience erupted in uproarious laughter at the comedian's joke.

tính từ
  1. ồn ào, om sòm
  2. náo động

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "uproarious"