risible
/'rizibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn cười, đáng cười: Chỉ điều gì đó gây ra tiếng cười vì nó ngớ ngẩn, lố bịch hoặc vô lý đến mức đáng chê cười.
- (Từ cũ) Biết cười: Có khả năng cười (nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une aventure risible. (Một cuộc tình buồn cười / lố bịch.)
- Attitude risible. (Thái độ đáng cười / hơi lố.)
- Ses excuses sont tout à fait risibles. (Những lời xin lỗi của anh ta hoàn toàn đáng cười.)
- Un argument risible. (Một lập luận ngớ ngẩn, đáng chê cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prêter à rire / être risible": Trở thành đối tượng của sự chế nhạo.
- Sa prétention le rend risible aux yeux de tous. (Sự tự phụ của hắn khiến hắn trở nên đáng cười trong mắt mọi người.)
Dùng trong văn phong phê bình hoặc châm biếm để chỉ ra sự vô giá trị hoặc phi lý của một điều gì đó.
- Les mesures proposées sont risibles face à l'ampleur du problème. (Các biện pháp được đề xuất thật đáng cười trước quy mô của vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Rire (động từ): cười.
- Risiblement (trạng từ): một cách đáng cười.
- Il a échoué risiblement. (Hắn thất bại một cách đáng cười.)
Từ đồng nghĩa
- Ridicule: lố bịch, đáng chê cười.
- Drisible: buồn cười (ít dùng hơn).
- Burlesque: khôi hài, lố bịch.
- Grotesque: kỳ cục, lố bịch.
Từ trái nghĩa
- Sérieux: nghiêm túc.
- Digne: đứng đắn, trang nghiêm.
- Imposant: uy nghi, đáng kính.
Thành ngữ liên quan
Être d'une naïveté risible: Ngây thơ một cách đáng cười.
- Croire en ses promesses est d'une naïveté risible. (Tin vào những lời hứa của hắn là ngây thơ một cách đáng cười.)
Tourner au risible: Trở nên lố bịch, biến thành trò hề.
- La situation a tourné au risible. (Tình huống đã trở nên lố bịch / thành trò hề.)
tính từ
- buồn cười, hơi lố
- Une aventure risiblemột cuộc dan díu buồn cười
- Attitude risiblethái độ hơi lố
- (từ cũ, nghĩa cũ) biết cười
- L'homme est un animal risiblengười là một con vật biết cười