riskily
Định nghĩa
Trạng từ
- Một cách mạo hiểm, liều lĩnh: "riskily" mô tả hành động được thực hiện theo cách có nguy cơ cao, đầy rủi ro và nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thua trận vì chơi quá mạo hiểm.)
- (Cô ấy đầu tư tiền tiết kiệm của mình một cách liều lĩnh vào một công ty khởi nghiệp.)
- (Người lái xe vượt qua xe tải một cách mạo hiểm trên một con đường hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "riskily" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm hoặc thiếu thận trọng trong một hành động, đặc biệt trong các ngữ cảnh như tài chính, thể thao, hoặc lái xe.
- Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như "act" (hành động), "play" (chơi), "invest" (đầu tư) để tạo thành cụm từ mô tả cách thức thực hiện.
Biến thể và từ gần giống
- Risk (danh từ/động từ): rủi ro, mạo hiểm.
- Taking risks is part of business. (Chấp nhận rủi ro là một phần của kinh doanh.)
- Risky (tính từ): mạo hiểm, có rủi ro.
- This is a risky investment. (Đây là một khoản đầu tư mạo hiểm.)
- Riskiness (danh từ): tính mạo hiểm, sự rủi ro.
- The riskiness of the plan worried everyone. (Tính mạo hiểm của kế hoạch khiến mọi người lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Dangerously: một cách nguy hiểm.
- He drove dangerously on the icy road. (Anh ấy lái xe nguy hiểm trên đường băng giá.)
- Hazardously: một cách nguy hại, mạo hiểm.
- The chemicals were stored hazardously. (Các hóa chất được lưu trữ một cách nguy hại.)
- Recklessly: một cách liều lĩnh, không thận trọng.
- She spent money recklessly. (Cô ấy tiêu tiền một cách liều lĩnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Risk it: mạo hiểm làm điều gì đó.
- I'll risk it and go without a map. (Tôi sẽ mạo hiểm và đi mà không có bản đồ.)
- Risk one's neck: liều mạng, mạo hiểm tính mạng.
- He risked his neck to save the child. (Anh ấy liều mạng để cứu đứa trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Play a risky game: chơi một trò chơi mạo hiểm (ám chỉ hành động liều lĩnh).
- He is playing a risky game by lying to his boss. (Anh ấy đang chơi một trò chơi mạo hiểm khi nói dối sếp.)
- Take a risk: chấp nhận rủi ro.
- Sometimes you have to take a risk to succeed. (Đôi khi bạn phải chấp nhận rủi ro để thành công.)