rascally

/'rɑ:skəli/
Học thuật
Thân thiện
rascally

The rascally puppy stole a sock from the laundry basket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đểu giả, bất lương: Chỉ người hoặc hành động thiếu nguyên tắc, không trung thực, thường dùng để lừa gạt hoặc gây hại.
    • Tinh quái, láu cá (một cách đáng yêu): Chỉ vẻ ngoài hoặc hành vi tinh nghịch, táo bạo một cách hấp dẫn, thường không ác ý nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was known for his rascally behavior, always playing tricks on his neighbors. (Anh ta nổi tiếng hành vi đểu giả, luôn chơi xỏ hàng xóm.)
    • The child gave a rascally smile before hiding the toy. (Đứa trẻ nở một nụ cười tinh quái trước khi giấu món đồ chơi.)
    • The merchant's rascally schemes eventually got him into trouble with the law. (Những mưu mẹo bất lương của người lái buổi cuối cùng đã khiến anh ta gặp rắc rối với pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rascally charm": sự quyến rũ láu lỉnh, tinh quái.
    • The character's rascally charm made him the audience's favorite despite his flaws. (Sự quyến rũ tinh quái của nhân vật khiến anh ta trở thành người được khán giả yêu thích bất chấp những khiếm khuyết.)
  • Dùng như trạng từ (hiếm): Một cách đểu giả/tinh quái.
    • He grinned rascally. (Hắn cười một cách đểu giả/tinh quái.)
Biến thể từ gần giống
  • Rascal (danh từ): tênlại, kẻ đểu giả, hoặc (một cách trìu mến) đứa bé tinh nghịch.
    • That little rascal hid my keys! (Thằng nhóc tinh nghịch đó đã giấu chìa khóa của tôi!)
  • Roguish (tính từ): có nghĩa rất gần, chỉ sự đểu cáng hoặc tinh nghịch quyến rũ.
  • Knavish (tính từ - cổ hơn): gian xảo, bất lương.
Từ đồng nghĩa
  • Dishonest: không trung thực.
  • Deceitful: dối trá, lừa lọc.
  • Mischievous: tinh nghịch (thường vô hại).
  • Waggish: hài hước, bông đùa.
Từ trái nghĩa
  • Honest: trung thực.
  • Principled: nguyên tắc.
  • Virtuous: đức hạnh.
Thành ngữ liên quan
  • A rascally trick: Một trò đểu giả, một mưu mẹo đê tiện.
    • Stealing from the donation box was a truly rascally trick. (Ăn cắp từ hộp quyên góp đúng một trò đểu giả thực sự.)
rascally

The rascally puppy stole a sock from the laundry basket.

tính từ
  1. côn đồ, bất lương, đểu giả
    • rascally trick
      trò đểu giả

Từ tương tự

Từ gần giống