rascally

/'rɑ:skəli/
tính từ
  1. côn đồ, bất lương, đểu giả
    • rascally trick
      trò đểu giả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

rascally
The rascally puppy stole a sock from the laundry basket.