friskily

friskily

The puppy runs friskily around the sunny garden.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nhanh nhẹn, vui tươi hoạt bát, thường mang hàm ý đầy năng lượng thích chơi đùa.

dụ sử dụng
  • (Chú chó con chạy nhảy nhanh nhẹn khắp sân.)
  • ( đã lớn tuổi, ông ấy vẫn di chuyển một cách nhanh nhẹn vui tươi.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả: "friskily" thường được dùng để mô tả hành động của trẻ em, động vật hoặc người tinh thần trẻ trung, tràn đầy sức sống.

    • The children danced friskily to the music. (Những đứa trẻ nhảy múa một cách vui tươi theo điệu nhạc.)
  • Ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ sự linh hoạt, không cứng nhắc trong hành vi hoặc suy nghĩ.

    • The negotiations proceeded friskily, with both sides showing flexibility. (Cuộc đàm phán diễn ra một cách linh hoạt, với cả hai bên đều thể hiện sự mềm dẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Frisky (tính từ): nhanh nhẹn, vui tươi, thích chơi đùa.

    • The frisky kitten chased its tail. (Chú mèo con nhanh nhẹn đuổi theo cái đuôi của mình.)
  • Friskiness (danh từ): sự nhanh nhẹn, vui tươi.

    • Her friskiness was contagious. (Sự vui tươi của ấy sức lan tỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Playfully: một cách vui đùa, tinh nghịch.
  • Lively: một cách sống động, tràn đầy năng lượng.
  • Energetically: một cách tràn đầy năng lượng.
Thành ngữ liên quan
  • Full of beans: tràn đầy năng lượng, sôi nổi (thường dùng để miêu tả người hoặc động vật).

    • The children were full of beans after the party. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau bữa tiệc.)
  • Like a spring lamb: nhanh nhẹn vui tươi như một chú cừu non vào mùa xuân.

    • He bounced into the room like a spring lamb, friskily greeting everyone. (Anh ấy nhảy vào phòng như một chú cừu non mùa xuân, nhanh nhẹn chào hỏi mọi người.)