risotto
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cơm Ý: Một món ăn truyền thống của Ý, được làm từ gạo (thường là gạo Arborio, Carnaroli hoặc Vialone Nano) nấu chín từ từ trong nước dùng cho đến khi đạt được độ kem mịn đặc trưng. Các thành phần như hành tây, rượu vang trắng, phô mai (thường là Parmigiano-Reggiano) và bơ được thêm vào. Các biến tấu có thể bao gồm thịt, hải sản, rau củ hoặc nấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour le dîner, j'ai préparé un risotto aux champignons. (Cho bữa tối, tôi đã chuẩn bị một món cơm Ý với nấm.)
- Le risotto est un plat réconfortant et crémeux. (Cơm Ý là một món ăn ấm áp và có độ kem.)
- Il faut remuer constamment le risotto pendant la cuisson. (Phải khuấy liên tục cơm Ý trong khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire un risotto": nấu một món cơm Ý.
- Ce soir, je vais faire un risotto aux asperges. (Tối nay, tôi sẽ nấu một món cơm Ý với măng tây.)
"risotto crémeux": cơm Ý có độ kem mịn (mô tả kết cấu lý tưởng).
- Le secret d'un bon risotto est d'obtenir une texture crémeuse. (Bí quyết của một món cơm Ý ngon là đạt được kết cấu kem mịn.)
Biến thể và từ gần giống
- Risottiera (n.f): Nồi chuyên dụng, thường rộng và đáy dày, dùng để nấu cơm Ý.
- Risotto là một danh từ không đổi số nhiều trong cách viết, nhưng có thể chỉ nhiều phần ăn hoặc nhiều loại khác nhau.
- Ils ont commandé deux risottos différents. (Họ đã gọi hai phần cơm Ý khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Riz à l'italienne: Cơm kiểu Ý (cách gọi mô tả, ít phổ biến hơn).
- Plat de riz crémeux: Món cơm kem (cách mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ ẩm thực cụ thể)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "risotto" một cách ẩn dụ trong tiếng Pháp)
danh từ giống đực
- cơm ý