risette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nụ cười nhoẻn, cái cười mỉm nhẹ: Chỉ một nụ cười nhỏ, nhẹ nhàng, thường thể hiện sự thân mật, dễ thương hoặc e thẹn.
- (Hàng hải) Sóng lăn tăn: Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này dùng để miêu tả những gợn sóng nhỏ, nhẹ trên mặt biển khi trời lặng gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bébé nous a fait une risette. (Em bé đã nhoẻn cười với chúng tôi.)
- À son réveil, elle avait une petite risette aux lèvres. (Khi tỉnh dậy, trên môi cô ấy có một nụ cười nhoẻn.)
- La mer était calme, parsemée de risettes. (Biển lặng, lấm tấm những gợn sóng lăn tăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une risette (à quelqu'un)": Nhoẻn cười (với ai đó). Đây là cách dùng rất phổ biến, đặc biệt khi nói về trẻ con hoặc trong tình huống thân mật.
- Il a fait une risette à la caméra. (Cậu bé đã nhoẻn cười với máy quay.)
Biến thể và từ gần giống
- Rire (động từ, danh từ): Cười / tiếng cười. Đây là từ tổng quát chỉ hành động cười.
- Sourire (động từ, danh từ giống đực): Mỉm cười / nụ cười. Từ này trang trọng và phổ biến hơn "risette".
- Sourire en coin: Cười mỉm khẽ (một bên mép).
Từ đồng nghĩa
- Petit sourire: Nụ cười nhỏ.
- Sourire discret: Nụ cười kín đáo, nhẹ nhàng.
Lưu ý sử dụng
- "Risette" là một từ mang sắc thái thân mật, dịu dàng và thường dùng trong văn nói. Nó không thích hợp cho ngữ cảnh trang trọng.
- Nghĩa hàng hải ("sóng lăn tăn") ít phổ biến hơn và chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc bởi các thủy thủ.
danh từ giống cái
- (thân mật) cái cười nhoẻn
- Foire une risettecười nhoẻn
- (hàng hải) sóng lăn tăn (trên biển lặng)