risette

Học thuật
Thân thiện
risette

Un bébé fait une risette à sa maman.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nụ cười nhoẻn, cái cười mỉm nhẹ: Chỉ một nụ cười nhỏ, nhẹ nhàng, thường thể hiện sự thân mật, dễ thương hoặc e thẹn.
    • (Hàng hải) Sóng lăn tăn: Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này dùng để miêu tả những gợn sóng nhỏ, nhẹ trên mặt biển khi trời lặng gió.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bébé nous a fait une risette. (Em bé đã nhoẻn cười với chúng tôi.)
    • À son réveil, elle avait une petite risette aux lèvres. (Khi tỉnh dậy, trên môi ấy có một nụ cười nhoẻn.)
    • La mer était calme, parsemée de risettes. (Biển lặng, lấm tấm những gợn sóng lăn tăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une risettequelqu'un)": Nhoẻn cười (với ai đó). Đâycách dùng rất phổ biến, đặc biệt khi nói về trẻ con hoặc trong tình huống thân mật.
    • Il a fait une risette à la caméra. (Cậu bé đã nhoẻn cười với máy quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Rire (động từ, danh từ): Cười / tiếng cười. Đâytừ tổng quát chỉ hành động cười.
  • Sourire (động từ, danh từ giống đực): Mỉm cười / nụ cười. Từ này trang trọng phổ biến hơn "risette".
  • Sourire en coin: Cười mỉm khẽ (một bên mép).
Từ đồng nghĩa
  • Petit sourire: Nụ cười nhỏ.
  • Sourire discret: Nụ cười kín đáo, nhẹ nhàng.
Lưu ý sử dụng
  • "Risette" là một từ mang sắc thái thân mật, dịu dàng thường dùng trong văn nói. không thích hợp cho ngữ cảnh trang trọng.
  • Nghĩa hàng hải ("sóng lăn tăn") ít phổ biến hơn chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc bởi các thủy thủ.
risette

Un bébé fait une risette à sa maman.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) cái cười nhoẻn
    • Foire une risette
      cười nhoẻn
  2. (hàng hải) sóng lăn tăn (trên biển lặng)