rosette
/rou'zet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơ hoa hồng: Một loại nơ được thắt hoặc tạo hình giống như bông hoa hồng, thường dùng làm đồ trang trí trên quần áo, giày dép hoặc trong cắm hoa.
- Phù hiệu huân chương: Một huy hiệu nhỏ, thường có dạng hình hoa, được đeo ở lỗ khuyết ve áo để biểu thị một huân chương, một giải thưởng hoặc tư cách thành viên của một tổ chức.
- Vành điều chỉnh nhanh chậm (ở đồng hồ): Bộ phận trên đồng hồ đeo tay có hình tròn, thường có răng cưa, dùng để điều chỉnh các chức năng như lên dây cót hoặc chỉnh giờ.
- (Thực vật học) Hình hoa thị: Kiểu sắp xếp của các lá mọc rất sát nhau và tỏa tròn từ một điểm trung tâm ở gốc thân, tạo thành hình dáng giống như một bông hoa nhìn từ trên xuống.
Ví dụ sử dụng
Nơ hoa hồng:
- Elle a une belle rosette rouge sur son chapeau. (Cô ấy có một chiếc nơ hoa hồng màu đỏ đẹp trên mũ.)
- Les ballerines portent souvent des chaussons à rosette. (Các vũ công ba lê thường mang giày có nơ hoa hồng.)
Phù hiệu huân chương:
- L'ancien combattant porte une rosette de la Légion d'honneur. (Cựu chiến binh đeo một phù hiệu huân chương Bắc Đẩu Bội tinh.)
- La rosette sur sa veste indique qu'il est membre de l'académie. (Phù hiệu trên ve áo ông ấy cho thấy ông là thành viên của viện hàn lâm.)
Vành điều chỉnh đồng hồ:
- Tournez la rosette pour remonter votre montre. (Hãy vặn vành điều chỉnh để lên dây cót cho đồng hồ của bạn.)
Hình hoa thị (thực vật học):
- Les feuilles du pissenlit forment une rosette à la base. (Lá của cây bồ công anh tạo thành một hình hoa thị ở gốc.)
- Cette plante succulente a une belle rosette de feuilles charnues. (Cây mọng nước này có một hình hoa thị đẹp gồm những chiếc lá mọng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être décoré de la rosette": Được tặng thưởng huân chương (mang ý nghĩa danh dự cao).
- L'écrivain a été décoré de la rosette pour ses contributions à la culture. (Nhà văn đã được tặng thưởng huân chương vì những đóng góp cho văn hóa.)
En rosette (cụm từ mô tả): Ở dạng hình hoa thị, xòe tròn ra.
- Couper les carottes en rosette pour la décoration. (Cắt cà rốt thành hình hoa thị để trang trí.)
Biến thể và từ liên quan
Rosetté, e (tính từ): Có hình hoa thị, được trang trí bằng nơ hoa hồng.
- Un col rosetté. (Một cổ áo có đính nơ hoa hồng.)
Roseraie (danh từ): Vườn trồng hoa hồng. (Từ cùng gốc với "rose" - hoa hồng).
- Rosace (danh từ): Hình hoa hồng (trang trí kiến trúc, đặc biệt là trên cửa sổ nhà thờ), có thể coi là một dạng "rosette" lớn và phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nơ hoa hồng: Nœud en forme de rose, pompon (pompon thường tròn và bông hơn).
- Phù hiệu: Insigne, ruban (ruban là dải ruy-băng).
- Hình hoa thị (thực vật): Couronne de feuilles (vòng lá).
Thành ngữ liên quan
- Avoir sa rosette: (Thông tục) Được nhận huân chương Bắc Đẩu Bội tinh hạng Officier trở lên (vì phù hiệu của hạng này có hình nơ hoa hồng).
- Après tant d'années de service, il a enfin eu sa rosette. (Sau nhiều năm phục vụ, cuối cùng ông ấy cũng được nhận huân chương cao quý.)
danh từ giống cái
- nơ hoa hồng
- phù hiệu huân chương (mang ở lỗ khuy ve áo)
- vành điều chỉnh nhanh chậm (ở đồng hồ)
- (thực vật học) hình hoa thị
- Feuilles disposées en rosettelá xếp theo hình hoa thị