rouverain

Học thuật
Thân thiện
rouverain

Le forgeron travaille le fer rouverain sur l'enclume.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực):
    • Giòn, dễ vỡ: Chỉ tính chất của một vật liệu, thườngkim loại, dễ gãy hoặc vỡ vụn khi chịu lực không bị biến dạng trước đó.
    • Dễ gãy: Có thể dùng để mô tả một vật cứng nhưng thiếu độ dẻo dai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le fer est rouverain à basse température. (Sắt trở nên giònnhiệt độ thấp.)
    • Attention à ce verre, il est très rouverain. (Hãy cẩn thận với cái ly này, rất dễ vỡ.)
    • Une structure rouveraine peut se briser sous le choc. (Một cấu trúc giòn có thể vỡ ra dưới tác động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fragilité rouveraine": Tính dễ vỡ, tính giòn.
    • La fragilité rouveraine de la céramique limite ses applications. (Tính dễ vỡ của gốm sứ hạn chế các ứng dụng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rouveraine (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "rouverain".
    • Une pièce rouveraine (Một mảnh/bộ phận giòn).
Từ đồng nghĩa
  • Fragile: Dễ vỡ, mỏng manh.
  • Cassant: Giòn, dễ gãy.
  • Friable: Dễ vụn nát.
Từ trái nghĩa
  • Ductile: Dẻo, có thể kéo thành sợi.
  • Malleable: Dễ dát mỏng, dễ uốn.
  • Souple: Mềm dẻo, linh hoạt.
rouverain

Le forgeron travaille le fer rouverain sur l'enclume.

tính từ giống đực
  1. giòn
    • Fer rouverain
      sắt giòn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rouverain"