rivetter

rivetter

A worker uses a rivetter to fasten two steel plates together.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy tán đinh tán: "rivetter" chỉ một loại máy móc được dùng để đóng hoặc tán các đinh tán (rivets) vào vật liệu, thường kim loại. - Thợ tán đinh tán: "rivetter" còn chỉ một người công nhân nhiệm vụ lắp đặt dùng búa hoặc máy để tán đinh tán vào chỗ.

dụ sử dụng
  • Máy tán đinh tán:

    • The factory installed a new rivetter to speed up production. (Nhà máy đã lắp đặt một máy tán đinh tán mới để tăng tốc sản xuất.)
  • Thợ tán đinh tán:

    • He worked as a rivetter on the bridge construction site. (Anh ấy làm thợ tán đinh tán tại công trường xây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rivetter" thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghiệp nặng, như đóng tàu, xây dựng cầu thép, hoặc sản xuất máy móc.
    • The rivetter's skill is crucial for ensuring the structural integrity of the hull. (Kỹ năng của thợ tán đinh tán rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của vỏ tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rivet (danh từ/động từ): đinh tán; hành động tán đinh.
    • The rivet must be heated before insertion. (Đinh tán phải được nung nóng trước khi lắp vào.)
  • Riveting (tính từ): hấp dẫn, lôi cuốn (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến đinh tán).
    • The documentary was absolutely riveting. (Bộ phim tài liệu thực sự hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Riveter: cách viết khác, phổ biến hơn của "rivetter".
  • Metal fastener installer: người lắp đặt ốc vít kim loại (mô tả chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rivet in: tán chặt vào vị trí.
    • The worker carefully riveted the plate in place. (Người thợ cẩn thận tán chặt tấm kim loại vào vị trí.)
  • Rivet together: gắn kết bằng đinh tán.
    • The two beams were riveted together to form a solid structure. (Hai dầm đã được tán đinh với nhau để tạo thành một cấu trúc vững chắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To rivet one's attention": thu hút sự chú ý của ai đó (nghĩa bóng, không dùng với "rivetter").
    • Her speech riveted the audience's attention. (Bài phát biểu của ấy đã thu hút sự chú ý của khán giả.)

Từ gần giống