rafter
/'rɑ:fiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Kiến trúc) Rui, xà nhà: Một thanh gỗ hoặc vật liệu dài, dốc, tạo thành phần khung chính để đỡ mái nhà.
- Người lái bè; người đóng bè: Người điều khiển hoặc chế tạo bè để di chuyển hoặc vận chuyển trên sông.
Động từ:
- Lắp rui, lắp xà: Hành động cung cấp hoặc lắp đặt các thanh rui cho trần nhà hoặc mái nhà.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kiến trúc):
- The old barn has exposed wooden rafters. (Nhà kho cũ có những cây rui gỗ lộ ra.)
- They inspected the rafters for any damage after the storm. (Họ kiểm tra các xà nhà để tìm hư hỏng sau cơn bão.)
Danh từ (Người lái bè):
- The experienced rafter guided us safely down the river. (Người lái bè kinh nghiệm dẫn chúng tôi xuôi dòng sông một cách an toàn.)
Động từ:
- The carpenter will rafter the ceiling of the new extension. (Người thợ mộc sẽ lắp rui cho trần của phần mở rộng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "from cellar to rafter": khắp nhà, từ nền đến nóc.
- They searched the house from cellar to rafter but found nothing. (Họ lục soát ngôi nhà từ nền đến nóc nhưng chẳng tìm thấy gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Rafting (danh từ): Môn thể thao đi bè (trên sông có ghềnh).
- Raftered (tính từ): Có lắp rui/xà.
- The raftered ceiling gave the room a rustic feel. (Trần nhà có xà lộ ra tạo cho căn phòng cảm giác mộc mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Kiến trúc): Roof beam, roof joist, spar (xà, rui).
- Danh từ (Người lái bè): Raftsman, boatman (người chèo bè/thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "rafter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "rafter")
danh từ
- (như) raftsman
- (kiến trúc) rui (ở mái nhà)
- from cellar to rafterkhắp nhà; từ nền đến nóc
ngoại động từ
- lắp rui (vào mái nhà)
- cày cách luống (một miếng đất)
danh từ
- người lái bè; người lái mảng
- người đóng bè; người đóng mảng