riêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại canh chua: "Riêu" là một món canh có vị chua, thường được nấu từ cua đồng hoặc cá, tạo thành những mảng riêu (chất đạm đông lại) nổi lên trên nước dùng.
- Phần chất đông nổi trên mặt nước canh: Chỉ phần thịt, trứng, hoặc chất đạm từ nguyên liệu chính (như cua, cá) đông kết lại và nổi lềnh bềnh trong nồi canh chua.
Tính từ (dùng trong một số cụm từ cố định):
- Chỉ sự hào nhoáng, phô trương bề ngoài nhưng rỗng tuếch bên trong: Nghĩa này thường xuất hiện trong thành ngữ "màu mỡ riêu cua", dùng để châm biếm vẻ bề ngoài hào nhoáng, lòe loẹt nhưng thực chất không có giá trị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bà ngoại nấu nồi riêu cua chua thơm lừng. (Bà ngoại nấu một nồi canh cua chua thơm phức.)
- Món riêu cá này có vị chua thanh rất ngon. (Món canh chua cá này có vị chua thanh rất ngon.)
Tính từ (trong thành ngữ):
- Đừng để bị đánh lừa bởi cái màu mỡ riêu cua bên ngoài. (Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ hào nhoáng bề ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "màu mỡ riêu cua": một thành ngữ cố định, dùng để phê phán những thứ chỉ đẹp mã, phô trương bên ngoài nhưng thực chất nghèo nàn, vô giá trị bên trong.
- Căn nhà ấy trang trí màu mỡ riêu cua, chẳng có gì đáng giá thật sự. (Căn nhà ấy trang trí hào nhoáng bề ngoài, chẳng có gì đáng giá thật sự.)
Biến thể và từ liên quan
Riêu cua (danh từ): Món canh chua nấu từ cua đồng, là biến thể phổ biến nhất của "riêu".
- Riêu cua thường ăn kèm với bún và rau sống. (Canh cua chua thường ăn kèm với bún và rau sống.)
Canh riêu (danh từ): Cách gọi khác của món riêu, nhấn mạnh đây là một loại canh.
- Bữa trưa có món canh riêu cá. (Bữa trưa có món canh chua cá.)
Từ đồng nghĩa
- Canh chua (danh từ): Chỉ chung các món canh có vị chua. "Riêu" là một dạng đặc trưng của canh chua, thường có phần "riêu" nổi lên.
- Bề ngoài hào nhoáng (cụm danh từ): Đồng nghĩa với nghĩa bóng "màu mỡ riêu cua".
Thành ngữ liên quan
- Màu mỡ riêu cua: Như đã giải thích ở trên, thành ngữ này dùng để chê bai sự phô trương, hình thức bề ngoài giả tạo.
- Anh ta khoe khoang toàn chuyện màu mỡ riêu cua. (Anh ta khoe khoang toàn những chuyện hào nhoáng bề ngoài.)
- d. Thứ canh nấu cua hay cá, với chất chua: Riêu cua. Màu mỡ riêu cua. Hào nhoáng bề ngoài.