rêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại thực vật nhỏ, thường có màu xanh lục, mọc thành lớp mỏng trên bề mặt đá, tường, đất ẩm hoặc thân cây: "Rêu" là tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc ngành Rêu (Bryophyta), không có rễ thật sự, thân và lá đơn giản, sinh sản bằng bào tử.
- Lớp phủ màu xanh do loại thực vật này tạo thành: "Rêu" còn dùng để chỉ bề mặt bị phủ bởi loại cây này, tạo cảm giác ẩm ướt, cũ kỹ.
Động từ (từ cổ, ít dùng):
- Rêu rao: Nói to, loan truyền (thường là tin đồn hoặc điều không hay) cho nhiều người biết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mấy tảng đá cạnh suối phủ đầy rêu xanh. (Những tảng đá cạnh suối được phủ đầy rêu xanh.)
- Bức tường cổ này đã bị rêu phong bám kín. (Bức tường cổ này đã bị rêu phủ dày đặc.)
- Rêu là một trong những thực vật đầu tiên mọc trên đá. (Rêu là một trong những thực vật đầu tiên mọc trên đá.)
Động từ (rêu rao):
- Không nên rêu rao chuyện riêng của người khác. (Không nên loan truyền chuyện riêng của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rêu phong": Chỉ lớp rêu phủ dày lâu ngày, thường gợi sự cũ kỹ, cổ kính, hoang phế.
- Ngôi nhà bỏ hoang đầy vẻ rêu phong. (Ngôi nhà bỏ hoang đầy vẻ cổ kính phủ rêu.)
"Đóng rêu": Bị rêu mọc phủ lên, lâu ngày thành lớp.
- Chiếc chum gốm để ngoài vườn đã đóng rêu. (Chiếc chum gốm để ngoài vườn đã bị rêu mọc phủ.)
Biến thể và từ liên quan
- Rêu rao (động từ): Loan truyền tin đồn.
- Rêu phong (tính từ/ danh từ): Trạng thái phủ đầy rêu, mang vẻ cổ kính.
- Rêu bể (danh từ): Từ dân gian chỉ tảo hoặc các loài thực vật thủy sinh tương tự rêu mọc dưới nước.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thực vật): Ráy (trong một số cách gọi dân gian, nhưng "ráy" thường chỉ loài mọc trên cây, gần giống rêu).
- Động từ (rêu rao): Loan truyền, đồn đại, bô bô.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Im lìm như rêu": Rất im lặng, không động đậy, giống như đặc tính mọc lặng lẽ của rêu.
- "Xanh như rêu": Màu xanh đặc trưng của rêu, chỉ màu xanh lục đậm, tối.
- d. Tên một ngành thực vật gồm những cây nhỏ có thân lá nhưng không có rễ, thường mọc lan trên mỏm đá, trên tường hoặc trên thân các cây lớn.
- RAO Nói to cho nhiều người ở nhiều nơi biết về điều xấu của người khác : Rêu rao khắp phố như thế chỉ hại cho tình đoàn kết.