rêu

Học thuật
Thân thiện
rêu

Trên mỏm đá ẩm ướt, một lớp rêu xanh mọc dày đặc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một loại thực vật nhỏ, thường màu xanh lục, mọc thành lớp mỏng trên bề mặt đá, tường, đất ẩm hoặc thân cây: "Rêu" tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc ngành Rêu (Bryophyta), không rễ thật sự, thân đơn giản, sinh sản bằng bào tử.
    • Lớp phủ màu xanh do loại thực vật này tạo thành: "Rêu" còn dùng để chỉ bề mặt bị phủ bởi loại cây này, tạo cảm giác ẩm ướt, kỹ.
  2. Động từ (từ cổ, ít dùng):

    • Rêu rao: Nói to, loan truyền (thường tin đồn hoặc điều không hay) cho nhiều người biết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mấy tảng đá cạnh suối phủ đầy rêu xanh. (Những tảng đá cạnh suối được phủ đầy rêu xanh.)
    • Bức tường cổ này đã bị rêu phong bám kín. (Bức tường cổ này đã bị rêu phủ dày đặc.)
    • Rêu một trong những thực vật đầu tiên mọc trên đá. (Rêu một trong những thực vật đầu tiên mọc trên đá.)
  • Động từ (rêu rao):

    • Không nên rêu rao chuyện riêng của người khác. (Không nên loan truyền chuyện riêng của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rêu phong": Chỉ lớp rêu phủ dày lâu ngày, thường gợi sự kỹ, cổ kính, hoang phế.

    • Ngôi nhà bỏ hoang đầy vẻ rêu phong. (Ngôi nhà bỏ hoang đầy vẻ cổ kính phủ rêu.)
  • "Đóng rêu": Bị rêu mọc phủ lên, lâu ngày thành lớp.

    • Chiếc chum gốm để ngoài vườn đã đóng rêu. (Chiếc chum gốm để ngoài vườn đã bị rêu mọc phủ.)
Biến thể từ liên quan
  • Rêu rao (động từ): Loan truyền tin đồn.
  • Rêu phong (tính từ/ danh từ): Trạng thái phủ đầy rêu, mang vẻ cổ kính.
  • Rêu bể (danh từ): Từ dân gian chỉ tảo hoặc các loài thực vật thủy sinh tương tự rêu mọc dưới nước.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thực vật): Ráy (trong một số cách gọi dân gian, nhưng "ráy" thường chỉ loài mọc trên cây, gần giống rêu).
  • Động từ (rêu rao): Loan truyền, đồn đại, .
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Im lìm như rêu": Rất im lặng, không động đậy, giống như đặc tính mọc lặng lẽ của rêu.
  • "Xanh như rêu": Màu xanh đặc trưng của rêu, chỉ màu xanh lục đậm, tối.
rêu

Trên mỏm đá ẩm ướt, một lớp rêu xanh mọc dày đặc.

  1. d. Tên một ngành thực vật gồm những cây nhỏ thân nhưng không rễ, thường mọc lan trên mỏm đá, trên tường hoặc trên thân các cây lớn.
  2. RAO Nói to cho nhiều người ở nhiều nơi biết về điều xấu của người khác : Rêu rao khắp phố như thế chỉ hại cho tình đoàn kết.