riềng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thân thảo thuộc họ Gừng (Zingiberaceae): Cây có thân rễ phát triển dưới đất, mùi thơm và vị cay nồng đặc trưng, thường được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực và làm thuốc trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Món thịt kho tàu này có mùi thơm đặc biệt nhờ được ướp với riềng giã nhỏ.
- Ông lão đào được một củ riềng rất to trong vườn.
- Theo kinh nghiệm dân gian, riềng có thể dùng để chữa đau bụng, đầy hơi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "riềng" (nghĩa bóng, thông tục): chỉ việc mắng mỏ, quở trách một cách thậm tệ.
- Thằng bé ham chơi, về nhà bị mẹ riềng cho một trận.
- Anh ta bị sếp riềng vì đi làm muộn.
Biến thể và từ gần giống
- Riềng riềng: (từ láy) dùng để nhấn mạnh mức độ mắng mỏ, chửi bới.
- Nó làm hỏng việc, bị ông chủ riềng riềng cả buổi sáng.
- Củ riềng: cách gọi cụ thể cho phần thân rễ của cây riềng, là bộ phận được sử dụng chính.
- Gừng: Một loài cây cùng họ, cũng có thân rễ làm gia vị, nhưng mùi vị khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Gia vị cay thơm: (trong ngữ cảnh ẩm thực) chỉ chung các loại củ, quả có vị cay và mùi thơm dùng để nêm nếm.
- Mắng mỏ, quở trách: (trong ngữ cảnh nghĩa bóng) chỉ hành động la rầy, trách phạt.
Thành ngữ liên quan
- Bị riềng một trận nên thân: Thành ngữ dùng để chỉ việc bị mắng chửi, trách phạt một cách nghiêm khắc và đáng nhớ.
- Hôm qua nó không học bài, bị cô giáo riềng một trận nên thân.
- d. Loài cây đơn tử diệp cùng họ với gừng, thân ngầm, vị cay và thơm, dùng làm thuốc hoặc nấu ăn: Nấu thịt chó cần phải có riềng.