road test

road test

The mechanic performs a road test on the repaired car.

Định nghĩa

Danh từ (có thể đếm được)
- Bài kiểm tra đường bộ: "road test" một cuộc kiểm tra thực tế trên đường để đảm bảo rằng một phương tiện (xe hơi, xe máy, v.v.) đủ an toàn hoạt động tốt để lưu thông trên đường.
- dụ: The car passed the road test easily. (Chiếc xe đã vượt qua bài kiểm tra đường bộ một cách dễ dàng.)

dụ sử dụng
  • (Trước khi mua một chiếc xe , bạn nên đưa đi kiểm tra đường bộ.)
  • (Thợ máy đã tiến hành một bài kiểm tra đường bộ để kiểm tra phanh.)
  • ( ấy đã trượt bài kiểm tra đường bộ lăng bị lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a road test": tham gia bài kiểm tra đường bộ (thường để đánh giá xe hoặc lấy bằng lái).
    • He took a road test for his new truck. (Anh ấy đã tham gia bài kiểm tra đường bộ cho chiếc xe tải mới của mình.)
  • "to pass/fail a road test": vượt qua/trượt bài kiểm tra đường bộ.
    • The vehicle failed the road test due to engine problems. (Phương tiện đã trượt bài kiểm tra đường bộ do vấn đề về động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Road test (động từ): kiểm tra đường bộ (hành động).
    • They road-tested the prototype for three months. (Họ đã kiểm tra đường bộ nguyên mẫu trong ba tháng.)
  • Roadworthy (tính từ): đủ điều kiện lưu thông trên đường.
    • The car is not roadworthy until it passes the road test. (Chiếc xe chưa đủ điều kiện lưu thông cho đến khi vượt qua bài kiểm tra đường bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Driving test: bài kiểm tra lái xe (thường dùng để cấp bằng lái, nhưng có thể chỉ chung việc kiểm tra xe trên đường).
    • She passed her driving test last week. ( ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe vào tuần trước.)
  • Field test: kiểm tra thực tế (dùng trong nhiều bối cảnh, không chỉ xe cộ).
    • The software underwent a field test before release. (Phần mềm đã trải qua kiểm tra thực tế trước khi phát hành.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put something through its paces": thử nghiệm kỹ lưỡng một thứ đó để kiểm tra khả năng.
    • The mechanic put the car through its paces during the road test. (Người thợ máy đã thử nghiệm kỹ lưỡng chiếc xe trong bài kiểm tra đường bộ.)
  • "On the road": đang lưu thông trên đường (thường nói về xe đã được kiểm tra sẵn sàng sử dụng).
    • After the road test, the truck is finally on the road. (Sau bài kiểm tra đường bộ, chiếc xe tải cuối cùng đã lưu thông trên đường.)