roadside

/'roudsaid/
Học thuật
Thân thiện
roadside

Wildflowers grow in colorful clusters along the roadside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lề đường, bờ đường, vệ đường: Phần đất nằm ngay sát cạnh một con đường, thường không dành cho xe cộ lưu thông.
    • Vùng đất dọc theo đường: Khu vực ngay bên cạnh một con đường.
  2. Tính từ:

    • Bên đường, ven đường: Thuộc về hoặc nằmvị trí ngay cạnh con đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We stopped the car on the roadside to check the map. (Chúng tôi dừng xe ở lề đường để kiểm tra bản đồ.)
    • The accident left debris scattered across the roadside. (Vụ tai nạn để lại các mảnh vỡ vương vãi khắp vệ đường.)
  • Tính từ:

    • We bought some fruit from a roadside vendor. (Chúng tôi mua một ít trái cây từ một người bán hàng ven đường.)
    • The city has many roadside cafes for travelers. (Thành phố nhiều quán cà phê bên đường cho khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by the roadside": ở bên lề đường.

    • An old oak tree stands by the roadside. (Một cây sồi già đứng sừng sững bên lề đường.)
  • "roadside assistance": dịch vụ cứu hộ đường bộ (thường dùng cho xe hỏng).

    • My car insurance includes 24/7 roadside assistance. (Bảo hiểm xe của tôi bao gồm dịch vụ cứu hộ đường bộ 24/7.)
Biến thể từ gần giống
  • Wayside (n): Lề đường, vệ đường (nghĩa tương tự, thường dùng trong văn chương hoặc cụm từ cố định).
    • The project fell by the wayside. (Dự án đã bị bỏ dở.)
Từ đồng nghĩa
  • Verges (n): Bờ, lề đường (thường dùngAnh).
  • Shoulder (n): Lề đường (thường dùng cho đường cao tốc).
  • Curb (n): Lề đường, mép vỉa hè (phần giáp với lòng đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "roadside" danh từ hoặc tính từ ghép, không phrasal verb riêng.)

Thành ngữ liên quan
  • "to fall by the roadside": thất bại, bị bỏ rơi hoặc bỏ dở giữa chừng.
    • Many new businesses fall by the roadside within the first year. (Nhiều doanh nghiệp mới thất bại trong năm đầu tiên.)
roadside

Wildflowers grow in colorful clusters along the roadside.

danh từ
  1. bờ đường, lề đường
tính từ
  1. bên đường
    • roadside inn
      quán bên đường

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "roadside"

Từ có nhắc đến "roadside"