roadside

/'roudsaid/
danh từ
  1. bờ đường, lề đường
tính từ
  1. bên đường
    • roadside inn
      quán bên đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "roadside"

Từ có nhắc đến "roadside"

roadside
Wildflowers grow in colorful clusters along the roadside.