wayside

/'weisaid/
danh từ
  1. bờ đường, lề đường
tính từ
  1. (thuộc) bờ đường, ở bờ đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

wayside
Wildflowers grow along the wayside of the country lane.