roadway
/'roudwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng đường: Phần mặt đường được thiết kế và sử dụng chính cho các phương tiện giao thông di chuyển.
- Lòng cầu: Phần mặt đường dành cho xe cộ trên một cây cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The roadway was slick with rain. (Lòng đường trơn trượt vì mưa.)
- The accident blocked the entire roadway. (Vụ tai nạn đã chặn toàn bộ lòng đường.)
- The new bridge has a very wide roadway. (Cây cầu mới có lòng cầu rất rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the roadway of the highway": lòng đường của xa lộ.
- Maintenance crews are repairing the roadway of the highway. (Các đội bảo trì đang sửa chữa lòng đường của xa lộ.)
"clear the roadway": dọn sạch lòng đường.
- After the crash, it took hours to clear the roadway. (Sau vụ va chạm, phải mất hàng giờ để dọn sạch lòng đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Road (n): con đường (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả lề đường, vỉa hè).
- Carriageway (n): phần đường xe chạy (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, tương đương với 'roadway').
Từ đồng nghĩa
- Travel lane(s): làn đường xe chạy.
- Pavement (trong tiếng Anh-Mỹ): mặt đường (nhựa, bê tông) dành cho xe cộ.
Lưu ý sử dụng
- Roadway chỉ phần mặt đường dành riêng cho giao thông xe cộ, phân biệt với các phần khác của con đường như vỉa hè (sidewalk), lề đường (shoulder), hoặc dải phân cách (median).
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, xây dựng hạ tầng và các báo cáo về tình trạng đường sá.