screamer

/'skri:mə/
Học thuật
Thân thiện
screamer

A baseball player hits a screamer into the outfield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay la hét, kêu thét: Chỉ một người thường xuyên hét lên, la lớn, thường sợ hãi, phấn khích hoặc tức giận.
    • Động vật phát ra tiếng kêu lớn: Một loài chim nướcNam Mỹ (thuộc họ Anhimidae) tiếng kêu chói tai, vang xa.
    • Tiêu đề giật gân (trên báo, tạp chí): Một dòng tiêu đề báo chí được viết với mục đích gây sốc, thu hút sự chú ý mạnh mẽ của người đọc.
    • Vật/Sự việc gây ấn tượng mạnh: Một thứ đó đặc biệt nổi bật, đáng chú ý, thường rất tốt, rất đẹp hoặc rất buồn cười.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My little brother is a real screamer when he doesn't get his way. (Em trai tôi đúng một đứa trẻ hay la hét khi không được như ý.)
    • We saw a horned screamer at the zoo. (Chúng tôi đã thấy một con chim screamer sừngsở thú.)
    • The newspaper used a screamer to sell more copies. (Tờ báo đã dùng một tiêu đề giật gân để bán được nhiều bản hơn.)
    • That goal in the final minute was an absolute screamer! (Bàn thắngphút cuối đó thật sự một pha bóng tuyệt đẹp!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A real screamer": Một thứ đó hoặc ai đó cực kỳ nổi bật theo một cách nào đó (có thể tích cực hoặc tiêu cực).
    • That horror movie was a real screamer. (Bộ phim kinh dị đó thực sự rất đáng sợ.)
  • "A screamer of a deal": Một món hời, một thỏa thuận cực kỳ tốt.
    • I got a screamer of a deal on this used car. (Tôi đã mua được chiếc xe này với một mức giá cực kỳ hời.)
Biến thể từ gần giống
  • Scream (động từ): La hét, hét lên.
    • She screamed when she saw the spider. ( ấy hét lên khi nhìn thấy con nhện.)
  • Screaming (tính từ): La hét; (nghĩa bóng) rất rõ ràng, nổi bật.
    • The screaming headline caught everyone's attention. (Dòng tiêu đề giật gân đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
    • That's a screaming deal! (Đó một món hời không thể bỏ qua!)
Từ đồng nghĩa
  • Shrieker (n): Người hay kêu thét lên.
  • Banner headline (n): Tiêu đề lớn, tiêu đề trang nhất (trong báo chí).
  • Stunner (n): Người/vật gây sửng sốt, rất đẹp hoặc ấn tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "screamer")

Thành ngữ liên quan
  • "A real scream": Một người hoặc điều đó rất buồn cười.
    • Your uncle is a real scream at parties. (Bác của cậu thật sự rất vui tính trong các bữa tiệc.)
  • "Scream blue murder": La hét, phản đối một cách rất to giận dữ.
    • He started screaming blue murder when he saw the dent in his car. (Anh ta bắt đầu la hét tức giận khi nhìn thấy vết lõm trên xe của mình.)
screamer

A baseball player hits a screamer into the outfield.

danh từ
  1. người hay kêu thét
  2. (động vật học) chim én
  3. (từ lóng) chuyện tức cười, người làm tức cười
  4. cái đẹp lạ thường, cái tuyệt diệu
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đầu đề giật gân (trên báo)
  6. (ngành in), (từ lóng) dấu chấm than

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "screamer"