robage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gọt vỏ rễ (cây) thiếu: Hành động cắt bỏ vỏ rễ của cây một cách không đầy đủ hoặc không hoàn chỉnh.
- Sự quấn lá áo (vào điếu xì gà): Hành động bọc phần bên ngoài của điếu xì gà bằng một lớp lá thuốc lá đặc biệt (lá áo).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le robage des racines est une étape délicate. (Việc gọt vỏ rễ là một công đoạn tinh tế.)
- La qualité du robage influence le goût du cigare. (Chất lượng của việc quấn lá áo ảnh hưởng đến hương vị của điếu xì gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le robage manuel": sự quấn lá áo thủ công (cho xì gà).
- Le robage manuel est un art traditionnel. (Việc quấn lá áo thủ công là một nghệ thuật truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Robe (danh từ giống cái): áo choàng, lớp vỏ bọc. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là biến thể của "robage").
- Écorçage (danh từ giống đực): sự bóc vỏ cây. (Từ có nghĩa gần nhưng không hoàn toàn giống).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens de "sự quấn lá áo":
- Garnissage (danh từ giống đực): sự bọc, sự lót.
- Pour le sens de "sự gọt vỏ":
- Épluchage (danh từ giống đực): sự gọt, sự lột vỏ. (Nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "robage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "robage".
danh từ giống đực
- sự gọt vỏ rễ (cây) thiếu
- sự quấn lá áo (vào điếu xì gà)