râpage

Học thuật
Thân thiện
râpage

Le fromage tombe en pluie fine sur la salade après le râpage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xát, sự nạo: Hành động làm cho một vật (thườngthực phẩm cứng) trở thành những mảnh nhỏ, mịn hoặc vụn bằng cách cọ xát vào một bề mặt nhám hoặc răng cưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le râpage des betteraves est une étape importante pour la production de sucre. (Việc nạo củ cải đườngmột bước quan trọng để sản xuất đường.)
    • Le râpage du fromage se fait avec une râpe. (Việc bào phô mai được thực hiện bằng một cái bào.)
    • Le râpage des carottes pour la salade prend du temps. (Việc bào rốt cho món salad tốn thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en cours de râpage": đang trong quá trình được xát/nạo.
    • Les légumes sont en cours de râpage pour la soupe. (Các loại rau củ đang được bào để nấu súp.)
Biến thể từ liên quan
  • Râper (động từ): xát, nạo, bào.

    • Il faut râper le gingembre. (Cần phải bào gừng.)
  • Râpe (danh từ giống cái): cái bào, dụng cụ để nạo.

    • Une râpe à fromage. (Một cái bào phô mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapure (danh từ giống cái): hành động nạo; cũng có thể chỉ những mảnh vụn thu được từ việc nạo.
  • Grattage (danh từ giống đực): sự cạo, sự nạo (nhưng thường dùng cho bề mặt hơn là thực phẩm).
râpage

Le fromage tombe en pluie fine sur la salade après le râpage.

danh từ giống đực
  1. sự xát; sự nạo
    • Le râpage des betteraves
      sự nạo củ cải đường

Từ gần giống

Từ chứa "râpage"