ripage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nạo (bằng cái nạo): Hành động làm sạch, mài mòn hoặc cạo bề mặt của một vật thể, thường là đá, bằng một công cụ chuyên dụng gọi là cái nạo.
- (Hàng hải) Sự thả (dây neo...): Hành động thả dây neo, dây cáp hoặc dây thừng xuống nước một cách có kiểm soát.
- (Hàng hải) Sự xô (hàng chất trên tàu): Sự dịch chuyển hoặc sắp xếp lại hàng hóa được chất trên boong tàu.
- (Đường sắt) Sự nắn lại (đường mà không tháo ra): Công việc sửa chữa, điều chỉnh và nắn thẳng đường ray mà không cần phải tháo dỡ chúng.
- Sự trượt (xe, bánh xe): Hiện tượng bánh xe quay tại chỗ hoặc trượt trên mặt đường mà không di chuyển xe về phía trước một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ripage d'une pierre est nécessaire pour la polir. (Sự nạo hòn đá là cần thiết để đánh bóng nó.)
- Le ripage de l'ancre s'est fait en douceur. (Việc thả neo đã diễn ra một cách êm ái.)
- Le ripage du chargement sur le pont est dangereux par gros temps. (Việc xô hàng trên boong là nguy hiểm khi thời tiết xấu.)
- Les travaux de ripage de la voie ferrée ont causé des retards. (Công việc nắn lại đường sắt đã gây ra sự chậm trễ.)
- Un ripage des pneus sur la glace est fréquent en hiver. (Hiện tượng trượt bánh xe trên băng là thường xuyên vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ripage contrôlé": sự thả có kiểm soát (trong hàng hải).
- Le ripage contrôlé du câble est essentiel pour la sécurité. (Việc thả có kiểm soát sợi cáp là thiết yếu cho an toàn.)
"Ripage thermique" (đường sắt): sự nắn đường bằng nhiệt.
- La technique du ripage thermique permet de corriger les déformations des rails. (Kỹ thuật nắn đường bằng nhiệt cho phép sửa chữa các biến dạng của đường ray.)
Biến thể và từ gần giống
Riper (động từ): nạo, thả (neo), xô (hàng), nắn (đường), trượt.
- Il faut riper l'ancre. (Phải thả neo.)
Dérapage (danh từ): sự trượt, sự trật bánh (thường dùng cho xe cộ với nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn).
- Le dérapage de la voiture était incontrôlable. (Cú trượt của chiếc xe là không thể kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
- Grattage (n): sự cạo, sự nạo (cho nghĩa "nạo").
- Largage (n): sự thả, sự ném xuống (cho nghĩa hàng hải "thả").
- Glissage (n): sự trượt, sự trơn (cho nghĩa "trượt").
- Rectification (n): sự sửa chữa, sự nắn thẳng (cho nghĩa đường sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được ghi nhận phổ biến cho danh từ 'ripage')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'ripage')
danh từ giống đực
- sự nạo (bằng cái nạo)
- Ripage d'une pierresự nạo hòn đá
- (hàng hải) sự thả (dây neo...)
- (hàng hải) sự xô (hàng chất trên tàu)
- (đường sắt) sự nắn lại (đường mà không tháo ra)
- sự trượt (xe, bánh xe)