robbery

/'rɔbəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ăn cướp, vụ ăn cướp: Hành động lấy tài sản của người khác một cách bất hợp pháp bằng cách sử dụng lực hoặc đe dọa sử dụng lực.
    • Sự ăn trộm, vụ ăn trộm: (Trong một số ngữ cảnh rộng hơn) có thể chỉ hành vi trộm cắp nói chung, mặc dù thường nhấn mạnh yếu tố cưỡng đoạt.
    • Sự bóc lột trắng trợn, sự chặt chém: (Nghĩa bóng, không chính thức) Dùng để chỉ một giao dịch hoặc mức giá bất công, quá đắt một cách vô lý, như thể bị cướp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are investigating a bank robbery that happened yesterday. (Cảnh sát đang điều tra một vụ ăn cướp ngân hàng xảy ra hôm qua.)
    • He was sentenced to ten years in prison for armed robbery. (Anh ta bị kết án mười năm tội ăn cướp trang.)
    • Five dollars for a cup of coffee? That's robbery! (Năm đô la cho một tách cà phê? Đúng cướp rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "daylight robbery": sự ăn cướp giữa ban ngày (nghĩa đen); sự chặt chém, bóc lột trắng trợn (nghĩa bóng).
    • Charging that much for a simple repair is daylight robbery. (Tính phí cao như vậy cho một việc sửa chữa đơn giản ăn cướp giữa ban ngày.)
  • "highway robbery": vụ cướp trên đường (nghĩa đen lịch sử); sự định giá cắt cổ (nghĩa bóng hiện đại, tương tự "daylight robbery").
    • The price of popcorn at the cinema is highway robbery. (Giá bỏng ngôrạp chiếu phim cắt cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rob (động từ): cướp, ăn cướp.
    • The thieves robbed the jewelry store. (Những tên trộm đã cướp cửa hàng trang sức.)
  • Robber (danh từ): tên cướp, kẻ cướp.
    • The robber was caught by the security guard. (Tên cướp đã bị bảo vệ bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Theft: sự trộm cắp (nói chung, có thể không dùng lực).
  • Larceny: (từ pháp ) tội trộm cắp.
  • Hold-up: vụ cướp (thường dùng cho cướp khí).
  • Mugging: vụ cướp giật, hành hung để cướp (thường trên đường phố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "robbery". Các phrasal verb liên quan thường đi với động từ "rob").

Thành ngữ liên quan
  • To commit (a) robbery: phạm tội cướp.
    • He was arrested for committing robbery. (Anh ta bị bắt phạm tội cướp.)
danh từ
  1. sự ăn cướp, vụ ăn cướp; sự ăn trộm, vụ ăn trộm
    • a highway robbery
      một vụ cướp đường
  2. sự bán giá cắt cổ

Idioms

  • dayligh robbery
    sự ăn cướp giữa ban ngày, sự bóc lột trắng trợn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "robbery"