robber
/'rɔbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ cướp: Một người dùng vũ lực hoặc đe dọa bạo lực để chiếm đoạt tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.
- Kẻ trộm có vũ trang: Một tên trộm hành động với sự đe dọa rõ ràng hoặc sử dụng vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The robber threatened the cashier with a gun. (Kẻ cướp đe dọa nhân viên thu ngân bằng súng.)
- The police are searching for the bank robber. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ cướp ngân hàng.)
- He was identified as the robber in the security footage. (Hắn đã bị nhận diện là kẻ cướp trong đoạn phim an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Armed robber": Kẻ cướp có vũ trang. Cụm này nhấn mạnh việc sử dụng vũ khí.
- The armed robber escaped with a large sum of money. (Tên cướp có vũ trang đã tẩu thoát với một số tiền lớn.)
"To be held up by a robber": Bị một tên cướp chặn đường cướp.
- The taxi driver was held up by a robber last night. (Tài xế taxi đã bị một tên cướp chặn đường cướp tối qua.)
Biến thể và từ gần giống
Robbery (n): Vụ cướp, hành động cướp.
- He was arrested for armed robbery. (Hắn bị bắt vì tội cướp có vũ trang.)
Rob (v): Cướp, cướp đoạt.
- They tried to rob the jewelry store. (Chúng đã cố gắng cướp cửa hàng trang sức.)
Từ đồng nghĩa
- Bandit: Kẻ cướp, thường hoạt động theo băng nhóm hoặc ở vùng nông thôn.
- Mugger: Kẻ cướp giật (thường ở nơi công cộng như đường phố).
- Brigand: Kẻ cướp, cường đạo (từ cổ hơn, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "robber" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "rob".)
Thành ngữ liên quan
- "To rob Peter to pay Paul": Vay mượn của người này để trả nợ người kia; giải quyết vấn đề này nhưng lại gây ra vấn đề khác.
- Taking money from the savings account to pay the credit card bill is just robbing Peter to pay Paul. (Lấy tiền từ tài khoản tiết kiệm để trả hóa đơn thẻ tín dụng chỉ là hành động vay mượn lòng vòng.)
danh từ
- kẻ cướp; kẻ trộm