robot

/'roubɔt/
danh từ
  1. người máy
  2. tin hiệu chỉ đường tự động
  3. bom bay
  4. (định ngữ) tự động
    • robot plane
      máy bay không người lái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "robot"

Từ có nhắc đến "robot"

robot
A small robot delivers a package to the front door.