automaton

/,ɔ:tə'meiʃn/ Cách viết khác : (automata) /ɔ:'tɔmətə/
Học thuật
Thân thiện
automaton

A child watches a small automaton walk across the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tự động, thiết bị tự động: Một cỗ máy được thiết kế để thực hiện một chuỗi hành động hoặc phản ứng một cách tự động, thường theo một chương trình định sẵn.
    • Người máy (nghĩa đen nghĩa bóng): Một thực thể (có thể robot hoặc con người) hành động một cách máy móc, thiếu suy nghĩ độc lập, cảm xúc hoặc ý thức tự chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses an automaton to assemble the car parts. (Nhà máy sử dụng một máy tự động để lắp ráp các bộ phận xe hơi.)
    • In the 18th century, craftsmen created intricate automata that could write or play music. (Vào thế kỷ 18, các nghệ nhân đã tạo ra những người máy tinh xảo có thể viết chữ hoặc chơi nhạc.)
    • After working 12 hours straight, he moved like an automaton, devoid of any expression. (Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, anh ta di chuyển như một cỗ máy, không chút biểu cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be/reduce someone to an automaton": Trở thành hoặc biến ai đó thành một thực thể chỉ biết hành động máy móc, mất đi sự linh hoạt sáng tạo.
    • The repetitive office work threatened to turn him into an automaton. (Công việc văn phòng lặp đi lặp lại đe dọa biến anh ta thành một cỗ máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Automata (n): Dạng số nhiều của "automaton".
  • Automatic (adj): Tự động.
    • The doors have an automatic sensor. (Cánh cửa cảm biến tự động.)
  • Automation (n): Sự tự động hóa.
    • Automation has changed modern manufacturing. (Sự tự động hóa đã thay đổi ngành sản xuất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Robot: Người máy, -bốt (thường chỉ máy móc hiện đại).
  • Machine: Cỗ máy, máy móc.
  • Puppet: Con rối (nghĩa bóng: người bị điều khiển).
Thành ngữ liên quan
  • To behave like an automaton: Cư xử/hành động như một cái máy, chỉ làm theo thói quen hoặc mệnh lệnh không suy nghĩ.
    • He was so tired that he just behaved like an automaton, completing tasks without thought. (Anh ấy mệt đến mức chỉ hành động như một cỗ máy, hoàn thành nhiệm vụ không suy nghĩ.)
automaton

A child watches a small automaton walk across the table.

danh từ
  1. máy tự động, thiết bị tự động
  2. người máy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "automaton"