rochassier

Học thuật
Thân thiện
rochassier

Un rochassier escalade une paroi rocheuse abrupte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người leo núi đá: Từ này dùng để chỉ một người thực hành môn thể thao leo núi đá, thườngleo trên các vách đá tự nhiên hoặc nhân tạo. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong leo núi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce rochassier a gravi la paroi en moins d'une heure. (Người leo núi đá này đã trèo lên vách đá trong chưa đầy một giờ.)
    • Les rochassiers expérimentés connaissent bien les techniques d'assurage. (Những người leo núi đákinh nghiệm biết các kỹ thuật đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un rochassier chevronné": một người leo núi đá lão luyện, dày dạn kinh nghiệm.
    • Il est considéré comme un rochassier chevronné dans la région. (Anh ấy được coi là một người leo núi đá lão luyện trong vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rochassière (danh từ giống cái): nữ người leo núi đá.

    • Elle est une rochassière passionnée. ( ấymột nữ người leo núi đá đầy đam mê.)
  • Varappe (danh từ giống cái): môn leo núi đá; cũng có thể chỉ một vách đá để leo.

    • La varappe est un sport exigeant. (Leo núi đámột môn thể thao đòi hỏi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Grimpeur (danh từ giống đực): người leo núi, người trèo. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ người leo nhiều loại địa hình.)
  • Alpiniste (danh từ giống đực/cái): nhà leo núi, người leo núi cao. (Thường chỉ người leo núi ở độ cao lớn, băng tuyết.)
Các cụm từ liên quan
  • Faire du rocher: đi leo núi đá (một cách diễn đạt hành động).
    • Il part faire du rocher tous les week-ends. (Anh ấy đi leo núi đá vào mỗi cuối tuần.)
rochassier

Un rochassier escalade une paroi rocheuse abrupte.

danh từ giống đực
  1. người leo núi đá

Từ gần giống