rochassier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người leo núi đá: Từ này dùng để chỉ một người thực hành môn thể thao leo núi đá, thường là leo trên các vách đá tự nhiên hoặc nhân tạo. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong leo núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce rochassier a gravi la paroi en moins d'une heure. (Người leo núi đá này đã trèo lên vách đá trong chưa đầy một giờ.)
- Les rochassiers expérimentés connaissent bien les techniques d'assurage. (Những người leo núi đá có kinh nghiệm biết rõ các kỹ thuật đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un rochassier chevronné": một người leo núi đá lão luyện, dày dạn kinh nghiệm.
- Il est considéré comme un rochassier chevronné dans la région. (Anh ấy được coi là một người leo núi đá lão luyện trong vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Rochassière (danh từ giống cái): nữ người leo núi đá.
- Elle est une rochassière passionnée. (Cô ấy là một nữ người leo núi đá đầy đam mê.)
Varappe (danh từ giống cái): môn leo núi đá; cũng có thể chỉ một vách đá để leo.
- La varappe est un sport exigeant. (Leo núi đá là một môn thể thao đòi hỏi cao.)
Từ đồng nghĩa
- Grimpeur (danh từ giống đực): người leo núi, người trèo. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ người leo nhiều loại địa hình.)
- Alpiniste (danh từ giống đực/cái): nhà leo núi, người leo núi cao. (Thường chỉ người leo núi ở độ cao lớn, có băng tuyết.)
Các cụm từ liên quan
- Faire du rocher: đi leo núi đá (một cách diễn đạt hành động).
- Il part faire du rocher tous les week-ends. (Anh ấy đi leo núi đá vào mỗi cuối tuần.)
danh từ giống đực
- người leo núi đá