rechausser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đi giày lại cho ai đó: Hành động giúp ai đó mang giày vào lại, thường giày bị tuột hoặc cần điều chỉnh.
    • Đóng lại móng (ngựa): Hành động thay thế hoặc sửa chữa lại móng sắt cho ngựa.
    • (Nông nghiệp) Vun gốc (cây): Hành động xới đất đắp thêm vào gốc cây để bảo vệ rễ hoặc giúp cây đứng vững.
    • (Kiến trúc) Xây lại chân; gia cố chân (tường): Hành động sửa chữa, xây mới hoặc củng cố phần chân móng của một bức tường.
    • Thay săm lốp mới (xe): Hành động thay thế lốp hoặc săm lốp bị hỏng bằng cái mới.
Ví dụ sử dụng
  • (Mẹ cậu bé phải đi giày lại cho cậu sau cuộc chạy.)
  • (Người thợ đóng móng ngựa đóng lại móng cho con ngựa.)
  • (Cần phải vun gốc lại cho các cây cà chua sau cơn mưa.)
  • (Những người thợ xây sẽ xây lại chân bức tường chắn.)
  • (Người thợ máy thay lốp mới cho xe ô .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rechausser les arbres": Thường dùng trong lâm nghiệp hoặc làm vườn, chỉ việc đắp đất bảo vệ gốc cây non hoặc cây mới trồng.
    • Pour les protéger du vent, il est conseillé de rechausser les jeunes arbres. (Để bảo vệ chúng khỏi gió, nên vun gốc cho những cây non.)
  • "Se faire rechausser": (Dạng phản thân) Tự mình hoặc nhờ ai đó đi giày lại.
    • Attends, je dois me faire rechausser avant de partir. (Chờ đã, tôi phải đi giày lại đã rồi mới đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chausser (ngoại động từ): Đi giày, mang giày cho ai; đóng móng ngựa. Đâyđộng từ gốc, "rechausser" mang nghĩa lặp lại hành động này.
  • Rechaussement (danh từ từ): Hành động đi giày lại, vun gốc, hoặc gia cố chân tường.
Từ đồng nghĩa
  • Remettre ses chaussures (cho nghĩa "đi giày lại"): Mang giày vào lại.
  • Butter (cho nghĩa nông nghiệp "vun gốc"): Vun đất vào gốc cây.
  • Consolider la base (cho nghĩa kiến trúc): Củng cố phần chân móng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. đi giày lại cho
    • Rechausser un enfant
      đi giày lại cho một em bé
  2. đóng lại móng (ngựa)
  3. (nông nghiệp) vun gốc (cây)
  4. (kiến trúc) xây lại chân; gia cố chân (tường)
  5. thay săm lốp mới (xe)