rechasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại đuổi đi, lại xua đuổi: Hành động đuổi đi một lần nữa, thường với sự kiên quyết, sau khi đối tượng đã quay trở lại hoặc chưa bị đuổi đi triệt để lần đầu.
- Nội động từ:
- Lại đi săn: Hành động đi săn trở lại, tiếp tục hoạt động săn bắn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dû rechasser le chien du voisin de son jardin. (Anh ấy lại phải đuổi con chó của hàng xóm ra khỏi vườn của mình.)
- Le garde a rechassé les intrus hors de la propriété privée. (Người bảo vệ lại đuổi những kẻ xâm nhập ra khỏi khu đất tư.)
- Nội động từ:
- Après la saison des pluies, ils peuvent rechasser dans la forêt. (Sau mùa mưa, họ có thể lại đi săn trong rừng.)
- Mon grand-père aimait rechasser le dimanche matin. (Ông tôi thích lại đi săn vào sáng chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rechasser une idée": (Nghĩa bóng) Cố gắng xua đuổi một ý nghĩ khỏi tâm trí một lần nữa.
- Elle essayait de rechasser cette pensée triste de son esprit. (Cô ấy cố gắng lại xua đuổi ý nghĩ buồn bã đó khỏi tâm trí.)
- "Rechasser du gibier": Lại đi săn thú.
- La loi interdit de rechasser certaines espèces protégées. (Luật pháp cấm lại đi săn một số loài được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chasser (động từ): Đuổi, xua đuổi; đi săn. (Đây là động từ gốc).
- Rechasse (danh từ giống cái): Hành động lại đi săn.
- Une rechasse est organisée ce week-end. (Một cuộc lại đi săn được tổ chức vào cuối tuần này.)
- Chasseur (danh từ giống đực): Thợ săn; người xua đuổi.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ:
- Repousser: đẩy lùi lại, đẩy ra xa.
- Expulser à nouveau: trục xuất một lần nữa.
- Nội động từ:
- Partir à la chasse de nouveau: lại lên đường đi săn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- lại đuổi đi
- Rechasser un importunlại đuổi kẻ quấy rầy đi
nội động từ
- lại đi săn