rockiness

rockiness

The path's rockiness made the hike slow and careful.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Tính chất nhiều đá, sự lởm chởm đáđặc điểm của một khu vực nhiều đá đá tảng, thường khiến đất đai khô cằn hoặc khó canh tác.

dụ sử dụng
  • (Do tính chất nhiều đá của vùng đất, nhanh chóng khô ráo ngay cả sau một trận mưa lớn.)
  • (Sự lởm chởm đá của đường mòn đi bộ khiến người mới bắt đầu gặp khó khăn.)
  • (Nông dân tránh khu vực này độ nhiều đá cực độ của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rockiness of terrain": sự gồ ghề, nhiều đá của địa hình.
    • The rockiness of the terrain prevented any construction projects. (Sự nhiều đá của địa hình đã ngăn cản mọi dự án xây dựng.)
  • "Rockiness of a relationship" (nghĩa bóng): sự bấp bênh, không ổn định trong mối quan hệ.
    • The rockiness of their marriage was evident to everyone. (Sự bấp bênh trong hôn nhân của họ hiển hiện với mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocky (tính từ): nhiều đá, lởm chởm đá; cũng có nghĩa bấp bênh, không ổn định.
    • The rocky path was hard to walk on. (Con đường nhiều đá rất khó đi.)
  • Rockiness danh từ trừu tượng của tính từ "rocky".
Từ đồng nghĩa
  • Stoniness: tính chất nhiều sỏi đá (thường dùng cho đất nhỏ hơn).
    • The stoniness of the beach made it uncomfortable for sunbathing. (Tính chất nhiều sỏi của bãi biển khiến việc tắm nắng trở nên khó chịu.)
  • Cragginess: sự lởm chởm, gồ ghề (thường dùng cho vách đá hoặc cảnh quan).
Các cụm từ liên quan
  • Rocky ground: mặt đất nhiều đá.
    • The campers struggled to pitch their tent on the rocky ground. (Những người cắm trại vật lộn để dựng lều trên mặt đất nhiều đá.)
  • Rocky soil: đất nhiều đá.
    • Only hardy plants can survive in rocky soil. (Chỉ cây cứng cáp mới sống được trong đất nhiều đá.)
Thành ngữ liên quan
  • On the rocks (thành ngữ): trong tình trạng khó khăn, đổ vỡ (thường dùng cho mối quan hệ hoặc đồ uống đá).
    • Their business is on the rocks. (Công việc kinh doanh của họ đang gặp khó khăn.)