roguery
/'rougəri/ Cách viết khác : (roguishness) /'rougiʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi đểu giả, xảo quyệt: "roguery" chỉ hành động lừa dối, gian trá, không trung thực, thường vì lợi ích cá nhân.
- Tính tinh nghịch, láu cá (một cách vô hại): "roguery" cũng có thể miêu tả hành động nghịch ngợm, tinh quái nhưng không có ý ác độc nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His business dealings were full of roguery and deceit. (Các giao dịch kinh doanh của anh ta đầy rẫy sự đểu giả và lừa dối.)
- The child's innocent roguery made everyone laugh. (Sự tinh nghịch ngây thơ của đứa trẻ khiến mọi người đều bật cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A twinkle of roguery in his eye": Một ánh lên sự tinh nghịch trong mắt anh ta.
- He told the story with a twinkle of roguery in his eye. (Anh ấy kể câu chuyện với một ánh lên sự tinh nghịch trong mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rogue (n): Kẻ đểu giả, kẻ lừa đảo; người tinh nghịch.
- He was a charming rogue. (Anh ta là một kẻ đểu giả đầy quyến rũ.)
- Roguish (adj): Có tính chất đểu giả, gian xảo; tinh nghịch.
- He gave her a roguish smile. (Anh ta nở một nụ cười tinh nghịch với cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Knavery: Hành vi đê tiện, đểu cáng.
- Mischief: Trò tinh nghịch, trò nghịch ngợm (thường vô hại).
- Trickery: Trò lừa gạt, mánh khóe.
Thành ngữ liên quan
- Full of roguery: Đầy mánh khóe/tinh nghịch.
- The old sailor's tales were full of adventure and roguery. (Những câu chuyện của lão thủy thủ đầy ắp phiêu lưu và sự tinh quái.)
danh từ
- tính đểu, tính xỏ lá; tính gian giảo
- tính láu cá, tinh ranh ma; tính tinh nghịch