rookery
/'rukəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi chim làm tổ tập thể: Một khu vực, thường là trên cây, nơi một đàn chim (đặc biệt là quạ đen - rooks) cùng nhau làm tổ và sinh sống.
- Bãi sinh sản của động vật: Một khu vực trên bãi biển hoặc bờ đá nơi các loài động vật như chim cánh cụt hoặc hải cẩu tập trung đông đúc để sinh sản và nuôi con.
- Khu ổ chuột, xóm nghèo: (Nghĩa ẩn dụ, cũ) Một khu vực nhà ở đông đúc, chật chội và thường nghèo nàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tall trees in the park formed a noisy rookery for the local rooks. (Những cây cao trong công viên tạo thành một khu làm tổ ồn ào cho đàn quạ đen địa phương.)
- We visited a penguin rookery on the remote island. (Chúng tôi đã thăm một bãi sinh sản của chim cánh cụt trên hòn đảo xa xôi.)
- In the 19th century, parts of the city were described as miserable rookeries. (Vào thế kỷ 19, một số khu vực của thành phố được mô tả là những khu ổ chuột khốn khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A rookery of seals": Một bãi đá hoặc bãi biển nơi hải cẩu tập trung sinh sản.
- The coastline is protected as it is an important rookery for seals. (Đường bờ biển được bảo vệ vì nó là một bãi sinh sản quan trọng cho hải cẩu.)
Dùng trong văn học hoặc báo chí: Để mô tả một nơi đông đúc, hỗn độn hoặc xuống cấp.
- The overcrowded tenement was a human rookery. (Khu nhà trọ quá đông đúc đó giống như một khu ổ chuột của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Rook (n): Quạ đen, một loài chim thuộc họ quạ, thường làm tổ tập thể.
- Colony (n): Thuộc địa, bầy đàn. Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ một nhóm động vật hoặc người sống cùng nhau, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về động vật.
- Heronry (n): Nơi diệc làm tổ tập thể (tương tự "rookery" nhưng dành riêng cho loài diệc).
Từ đồng nghĩa
- Breeding ground: Bãi sinh sản, nơi sinh sản (dùng cho động vật).
- Nesting site: Địa điểm làm tổ.
- Warren: Khu nhà ở chật chội, lộn xộn (cho nghĩa "xóm nghèo").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "rookery" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rookery".)
danh từ
- lùm cây có nhiều tổ quạ; bầy quạ
- bãi biển có nhiều chim cụt, bãi biển có nhiều chó biển; bầy chim cụt, bầy chó biển
- xóm nghèo; xóm nhà chen chúc lụp xụp