rookery

/'rukəri/
danh từ
  1. lùm cây nhiều tổ quạ; bầy quạ
  2. bãi biển nhiều chim cụt, bãi biển nhiều chó biển; bầy chim cụt, bầy chó biển
  3. xóm nghèo; xóm nhà chen chúc lụp xụp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rookery"

rookery
A rookery bustles with nesting seabirds on a rocky cliff.