rockery
/'rɔkəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Núi giả, núi non bộ: Một khu vực trong vườn được tạo ra từ việc sắp xếp các tảng đá, hòn đá và thường được trồng các loại cây nhỏ, đặc biệt là cây sống ở vùng núi cao (cây alpine). Mục đích là để tạo ra một cảnh quan thu nhỏ tự nhiên, giống như một ngọn núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old couple spent the weekend building a small rockery in their backyard. (Cặp vợ chồng già đã dành cuối tuần để xây một núi non bộ nhỏ trong sân sau.)
- This garden is famous for its beautiful rockery with many alpine flowers. (Khu vườn này nổi tiếng với núi giả đẹp có nhiều loài hoa alpine.)
- He carefully selected each stone for his new rockery. (Anh ấy cẩn thận chọn từng hòn đá cho núi non bộ mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alpine rockery": Một núi non bộ được thiết kế đặc biệt để trồng các loại cây có nguồn gốc từ vùng núi cao Alpine, thường cần điều kiện thoát nước tốt.
- The botanical garden has a specialized alpine rockery. (Vườn bách thảo có một núi non bộ alpine chuyên biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rock garden (n): Vườn đá. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa và thường được dùng thay thế cho "rockery".
- They prefer the term "rock garden" to "rockery". (Họ thích dùng từ "vườn đá" hơn là "núi non bộ".)
Từ đồng nghĩa
- Rock garden: Vườn đá.
- Alpine garden: Vườn cây alpine (một loại hình vườn đá chuyên biệt).
danh từ
- núi giả, núi non bộ