rollick

/'rɔlik/
Học thuật
Thân thiện
rollick

The children rollick in the sunny park.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vui đùa ầm ĩ, nô giỡn một cách vui vẻ phấn khích: "rollick" diễn tả hành động chơi đùa một cách sôi nổi, đầy năng lượng thường gây ra tiếng ồn.
    • Cư xử hoặc di chuyển một cách vô tư, hồn nhiên tràn đầy niềm vui: Hành động thể hiện sự thoải mái, không lo lắng tràn ngập hạnh phúc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The puppies rollick in the grass after their meal. (Những chú chó con nô giỡn trên bãi cỏ sau bữa ăn.)
    • On the last day of school, the children rollicked around the playground. (Vào ngày cuối cùng của năm học, trẻ vui đùa ầm ĩ quanh sân chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rollick about/around": vui đùa, nô đùa xung quanh một khu vực.
    • The young calves rollicked about in the field. (Những chú con nô đùa khắp cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rollicking (tính từ): vui nhộn, ồn ào tràn đầy năng lượng.
    • We had a rollicking time at the party. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian vui nhộn tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Frolic: nô đùa, vui chơi (thường dùng cho trẻ em hoặc động vật).
  • Romping: chạy nhảy, nô đùa mạnh mẽ vui vẻ.
  • Gambol: nhảy nhót, nô đùa (như cừu non, con).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động thường được diễn tả trực tiếp hoặc với các trạng từ chỉ địa điểm như "about" hay "around").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rollick").

rollick

The children rollick in the sunny park.

danh từ
  1. sự vui đùa, sự vui đùa ầm ĩ, sự nô giỡn
nội động từ
  1. vui đùa, vui đùa ầm ĩ, nô giỡn

Từ gần giống

Từ chứa "rollick"