rollick

/'rɔlik/
danh từ
  1. sự vui đùa, sự vui đùa ầm ĩ, sự nô giỡn
nội động từ
  1. vui đùa, vui đùa ầm ĩ, nô giỡn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rollick"

rollick
The children rollick in the sunny park.