rollicking

/'rɔlikiɳ/
tính từ
  1. vui nhộn, vui đùa ầm ĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "rollicking"

rollicking
The students had a rollicking time at the graduation party.