rowlock

/'rɔlək/
Học thuật
Thân thiện
rowlock

A rower places the oar into the rowlock before beginning to row.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cọc chèo, mấu chèo: Một thiết bị bằng kim loại hoặc gỗ gắn vào thành thuyền (mạn thuyền), hình chữ U hoặc hình dạng tương tự, dùng để giữ chặt mái chèo tại chỗ đóng vai trò như một điểm tựa khi chèo thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • One of the rowlocks was broken, making it difficult to row. (Một trong những cọc chèo bị gãy, khiến việc chèo thuyền trở nên khó khăn.)
    • He placed the oar securely into the rowlock before starting to row. (Anh ấy đặt mái chèo vào cọc chèo một cách chắc chắn trước khi bắt đầu chèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, đóng thuyền chèo thuyền. mô tả một bộ phận cụ thể thiết yếu của một chiếc thuyền chèo tay.
Biến thể từ gần giống
  • Oarlock (n): Từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, cùng chỉ "cọc chèo".
    • The oarlock is also called a rowlock in British English. (Oarlock cũng được gọi là rowlock trong tiếng Anh Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Oarlock: Cọc chèo (từ đồng nghĩa chính).
  • Thole pin: Chốt chèo (một loại cọc chèo đơn giản hơn, thường một chốt gỗ hoặc kim loại).
Ghi chú
  • Từ "rowlock" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "oarlock" phổ biến hơn.
rowlock

A rower places the oar into the rowlock before beginning to row.

danh từ
  1. cọc chèo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống