romancero

Học thuật
Thân thiện
romancero

Un romancero est un recueil de poèmes espagnols traditionnels.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tập thơ romanxơ: Một tuyển tập hoặc tập hợp các bài thơ thuộc thể loại romance (romanxơ), một thể thơ truyền thống của Tây Ban Nha.
    • Thơ romanxơ (Tây Ban Nha): Dùng để chỉ chung thể loại thơ romance hoặc một bài thơ cụ thể thuộc thể loại này, thường nguồn gốc từ truyền khẩu dân gian, kể về các sự kiện lịch sử, anh hùng hoặc tình yêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le "Romancero gitano" de Federico García Lorca est très célèbre. (Tập thơ "Romancero gitano" của Federico García Lorca rất nổi tiếng.)
    • Ce romancero raconte la légende du Cid. (Tập thơ romanxơ này kể lại huyền thoại về người anh hùng Cid.)
    • Les chercheurs étudient un ancien romancero médiéval. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một tập thơ romanxơ cổ thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Romancero" thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, nghiên cứu văn hóa hoặc lịch sử Tây Ban Nha để chỉ một di sản thơ ca dân gian quan trọng.
  • Từ này có thể được viết hoa () khi là tên riêng của một tác phẩm hoặc tuyển tập cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Romance (danh từ giống đực): Chỉ một bài thơ đơn lẻ thuộc thể loại romanxơ, thườngmột bài ballad ngắn với các khổ thơ tám âm tiết.
    • Il a récité un vieux romance. (Anh ấy đã ngâm một bài thơ romanxơ cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Recueil de romances: Tuyển tập thơ romanxơ.
  • Ballades espagnoles: Các bài ballad Tây Ban Nha (nghĩa gần, chỉ một khía cạnh của thể loại).
romancero

Un romancero est un recueil de poèmes espagnols traditionnels.

danh từ giống đực
  1. tập thơ romanxơ
  2. thơ romanxơ (Tây Ban Nha)

Từ gần giống